Bài kiểm tra tiếng Anh lớp 8
Tiếng Anh Lớp 8
Kiểm tra tổng hợp
Kiểm tra tổng hợp
30 câu hỏi trộn từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, giao tiếp và viết câu. Mỗi lần làm bài, đáp án được đảo vị trí để tránh nhận diện theo mẫu.
30Câu hỏi
~20Phút
6Chủ điểm
Nội dung bài test
Leisure activities và teenagers
Life in the countryside
Customs, festivals, ethnic groups
Past continuous, comparisons
Modal verbs, reported speech
Reading và sentence rewriting
Tiếng Anh Lớp 8
1 / 30
0 / 30 đã trả lời
Có thể nộp bài bất cứ lúc nào
🎓
Kết quả bài test Tiếng Anh Lớp 8
0%Điểm số
0/30Câu đúng
0Câu sai
Ôn lại nhanh
Verb patterns
enjoy / fancy / mind + V-ing; prefer V-ing to V-ing.Comparisons
Tính từ/trạng từ dài dùng
more + adj/adv; so sánh nhất dùng the most.Past continuous
was/were + V-ing cho hành động đang diễn ra trong quá khứ.Reported speech
Lùi thì, đổi đại từ và trạng từ thời gian:
now → then, my → her/his.Xem lại từng câu
📋 Hướng dẫn sử dụng · Trắc nghiệm tiếng Anh lớp 8
- 30 câu hỏi trắc nghiệm bao quát chương trình tiếng Anh lớp 8
- Thời gian ước tính ~20 phút — có thể nộp bất cứ lúc nào, không bắt buộc làm hết
- Cấp độ A1 – B2, chia thành 6 chủ điểm ngữ pháp và giao tiếp nâng cao
- Nhấn nút Bắt đầu làm bài → để vào phần thi
- Mỗi câu hỏi hiển thị lần lượt — đọc kỹ đề trước khi chọn đáp án
- Nhấn Tiếp theo → để sang câu kế, hoặc Bỏ qua nếu chưa chắc
- Góc dưới hiển thị số câu đã trả lời / tổng số câu
- Nhấn Nộp bài ✓ khi đã sẵn sàng — không cần làm hết 30 câu
- Hộp xác nhận hiển thị số câu đúng / sai / bỏ qua trước khi hoàn tất
- Nhấn Xem kết quả để chuyển sang màn hình điểm số
- Kết quả chi tiết yêu cầu nhập mã xác nhận — lấy theo 3 bước:
- Vào google.com, tìm kiếm từ khoá hiển thị trên trang
- Tìm kết quả khớp hình ảnh minh hoạ → cuộn xuống cuối bài → nhấn Lấy Mã Ngay
- Sao chép mã, dán vào ô nhập trên trang và nhấn Xác nhận
Bỏ qua bước này sẽ không xem được điểm số và lời giải chi tiết từng câu.
- Trang tổng kết hiện điểm số, số câu đúng / sai và tóm tắt 6 chủ điểm ngữ pháp
- Nhấn Xem lại từng câu để đối chiếu đáp án và đọc lời giải
- Nhấn ↺ Làm lại để thử lại từ đầu, hoặc 📤 Chia sẻ để gửi kết quả cho bạn bè
- Từ vựng — môi trường, công nghệ, xã hội, nghề nghiệp
- Câu điều kiện — loại 1 (có thể xảy ra), loại 2 (giả định hiện tại), loại 3 (giả định quá khứ)
- Câu bị động — hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai, hiện tại tiếp diễn
- Câu tường thuật — lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ thời gian
- Wish clause & mệnh đề quan hệ rút gọn — ước hiện tại, quá khứ; rút gọn V-ing / V3
- Giao tiếp thực tế — tranh luận, thuyết phục, đề xuất ý kiến