English · Grade 7 · Lớp 7
📝 Bài kiểm tra tiếng Anh lớp 7
Tiếng Anh Lớp 7 —
Kiểm tra toàn diện
Kiểm tra toàn diện
30 câu hỏi bao quát chương trình Tiếng Anh lớp 7: thì quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn, động từ khuyết thiếu, mệnh đề quan hệ và giao tiếp thực tế.
30
Câu hỏi
~15
Phút
5
Chủ điểm
📌 Nội dung bài kiểm tra
Từ vựng: môi trường, du lịch, sức khỏe, phương tiện
Ngữ pháp: thì quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn, tương lai gần
Động từ khuyết thiếu: should, must, can, may, might
Mệnh đề quan hệ: who, which, where, when
Giao tiếp: đề nghị, hỏi đường, xin phép, đưa ra lời khuyên
📝 Từ vựng
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
⏪ Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past)
Dùng diễn đạt hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Phủ định:
Câu hỏi:
Dấu hiệu: yesterday, last week, ago, in 2020, just now.
S + V-ed / V2 — She visited her aunt yesterday.Phủ định:
S + didn't + V — He didn't go to school.Câu hỏi:
Did + S + V? — Did you see him?Dấu hiệu: yesterday, last week, ago, in 2020, just now.
🔄 Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Dùng cho hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Phủ định:
Câu hỏi:
Dấu hiệu: now, at the moment, at present, look!, listen!
S + am/is/are + V-ing — They are playing now.Phủ định:
S + am/is/are + not + V-ingCâu hỏi:
Am/Is/Are + S + V-ing?Dấu hiệu: now, at the moment, at present, look!, listen!
🔮 Tương Lai Gần (be going to)
Dùng cho kế hoạch đã có sẵn hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng.
He
Khác
S + am/is/are + going to + VHe
is going to travel to Da Nang next month.Khác
will: "going to" dùng khi kế hoạch đã được quyết định trước.
⚙️ Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs)
should — nên (lời khuyên): You should exercise more.must — phải (bắt buộc): You must wear a helmet.can — có thể (khả năng/cho phép): She can swim fast.may / might — có thể (khả năng 50/50): It might rain today.Sau modal luôn dùng V nguyên thể (không thêm -s/-ed).
🔗 Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)
who — chỉ người: The girl who lives next door is kind.which — chỉ vật: The book which I read is interesting.where — chỉ nơi chốn: The city where I was born is Hanoi.when — chỉ thời gian: The day when we met was sunny.
📋 Xem lại từng câu
📋 Hướng dẫn sử dụng · Trắc nghiệm tiếng Anh lớp 7
- 30 câu hỏi trắc nghiệm bao quát chương trình tiếng Anh lớp 7
- Thời gian ước tính ~15 phút — có thể nộp bất cứ lúc nào, không bắt buộc làm hết
- Cấp độ A1 – B2, chia thành 5 chủ điểm ngữ pháp và giao tiếp
- Nhấn nút Bắt đầu làm bài → để vào phần thi
- Mỗi câu hỏi hiển thị lần lượt — đọc kỹ đề trước khi chọn đáp án
- Nhấn Tiếp theo → để sang câu kế, hoặc Bỏ qua nếu chưa chắc
- Góc dưới hiển thị số câu đã trả lời / tổng số câu
- Nhấn Nộp bài ✓ khi đã sẵn sàng — không cần làm hết 30 câu
- Hộp xác nhận hiển thị số câu đúng / sai / bỏ qua trước khi hoàn tất
- Nhấn Xem kết quả để chuyển sang màn hình điểm số
- Kết quả chi tiết yêu cầu nhập mã xác nhận — lấy theo 3 bước:
- Vào google.com, tìm kiếm từ khoá hiển thị trên trang
- Tìm kết quả khớp hình ảnh minh hoạ → cuộn xuống cuối bài → nhấn Lấy Mã Ngay
- Sao chép mã, dán vào ô nhập trên trang và nhấn Xác nhận
Bỏ qua bước này sẽ không xem được điểm số và lời giải chi tiết từng câu.
- Trang tổng kết hiện điểm số, số câu đúng / sai và tóm tắt 5 chủ điểm ngữ pháp
- Nhấn Xem lại từng câu để đối chiếu đáp án và đọc lời giải
- Nhấn ↺ Làm lại để thử lại từ đầu, hoặc 📤 Chia sẻ để gửi kết quả cho bạn bè
- Từ vựng — môi trường, du lịch, sức khỏe, phương tiện giao thông
- Ngữ pháp — thì quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn, tương lai gần be going to
- Modal verbs — should must can may / might
- Mệnh đề quan hệ — who (người), which (vật), where (nơi), when (thời gian)
- Giao tiếp thực tế — đề nghị, hỏi đường, xin phép, đưa ra lời khuyên