English · Grade 9 · Lớp 9
📝 Bài kiểm tra tiếng Anh lớp 9
Tiếng Anh Lớp 9 —
Kiểm tra toàn diện
Kiểm tra toàn diện
30 câu hỏi bao quát chương trình Tiếng Anh lớp 9: câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề danh ngữ, từ vựng nâng cao và kỹ năng giao tiếp thực tế.
30
Câu hỏi
~20
Phút
6
Chủ điểm
📌 Nội dung bài kiểm tra
Từ vựng: môi trường, công nghệ, xã hội, nghề nghiệp
Câu điều kiện: loại 1, loại 2, loại 3
Câu bị động: hiện tại, quá khứ, tương lai
Câu tường thuật (reported speech)
Mệnh đề quan hệ rút gọn và wish clause
Giao tiếp: tranh luận, thuyết phục, đề xuất
📝 Từ vựng
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
🔀 Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)
Loại 1 (có thể xảy ra):
If it rains, we
Loại 2 (không có thật ở hiện tại):
If I
Loại 3 (không có thật ở quá khứ):
If she had studied harder, she would have passed.
If + S + V(s/es), S + will + VIf it rains, we
will stay at home.Loại 2 (không có thật ở hiện tại):
If + S + V-ed, S + would + VIf I
were rich, I would travel the world.Loại 3 (không có thật ở quá khứ):
If + S + had + V3, S + would have + V3If she had studied harder, she would have passed.
🔄 Câu Bị Động (Passive Voice)
Hiện tại đơn:
Quá khứ đơn:
Tương lai:
Hiện tại tiếp diễn:
Chủ động → Bị động: tân ngữ lên làm chủ ngữ, thêm "by + tác nhân" nếu cần.
S + am/is/are + V3 — English is spoken here.Quá khứ đơn:
S + was/were + V3 — The letter was sent yesterday.Tương lai:
S + will be + V3 — The bridge will be built next year.Hiện tại tiếp diễn:
S + am/is/are + being + V3Chủ động → Bị động: tân ngữ lên làm chủ ngữ, thêm "by + tác nhân" nếu cần.
💬 Câu Tường Thuật (Reported Speech)
Câu nói trực tiếp → gián tiếp: lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ.
"I am happy." → She said (that) she
"Did you finish?" → He asked if I
"Please close the door." → She asked me
say → said / tell → told"I am happy." → She said (that) she
was happy."Did you finish?" → He asked if I
had finished."Please close the door." → She asked me
to close the door.
🌟 Wish Clause (Câu Ước)
Ước hiện tại:
I wish I
Ước quá khứ:
I wish I
Ước tương lai:
S + wish(es) + S + V-ed / wereI wish I
could fly. / I wish it were sunny.Ước quá khứ:
S + wish(es) + S + had + V3I wish I
had studied harder last year.Ước tương lai:
S + wish + S + would + V
🔗 Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn
Rút gọn mệnh đề chủ động →
The boy
Rút gọn mệnh đề bị động →
The car
Dùng
V-ing:The boy
who is playing → The boy playing guitar...Rút gọn mệnh đề bị động →
V3/ed:The car
which was stolen → The car stolen last night...Dùng
to-infinitive khi có "the first/last/only":
He was the first student to answer.
📚 Từ Vựng Lớp 9 Thường Gặp
deforestation = nạn phá rừng · renewable = tái tạo đượcartificial intelligence = trí tuệ nhân tạocompulsory = bắt buộc · voluntary = tự nguyệnethnic minority = dân tộc thiểu sốspace exploration = khám phá vũ trụ
📋 Xem lại từng câu
📗 Hướng dẫn sử dụng — Trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 9
Bài kiểm tra toàn diện chương trình lớp 9: câu điều kiện, bị động, tường thuật, mệnh đề quan hệ, từ vựng nâng cao và giao tiếp thực tế.
Bắt đầu làm bài
- Truy cập trang và nhấn "Bắt đầu làm bài →" để vào bộ đề 30 câu.
- Không cần đăng nhập — làm bài trực tiếp trên trình duyệt, mọi thiết bị.
- Góc trên hiển thị số câu hiện tại / tổng số và nhãn chủ điểm (từ vựng, ngữ pháp…).
- Thời gian tham khảo ~20 phút — không bị giới hạn thời gian cứng.
Thao tác trong bài
1
Đọc câu hỏi — mỗi câu có 4 lựa chọn A/B/C/D hiển thị rõ ràng.
2
Nhấn vào đáp án — hệ thống ghi nhận ngay, có thể đổi trước khi tiếp theo.
3
Nhấn "Tiếp theo →" để sang câu kế hoặc "Bỏ qua" nếu chưa chắc.
4
Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào — hộp xác nhận hiện số câu đúng/sai/bỏ qua trước khi nộp.
Xem kết quả & lấy mã
- Sau khi nộp, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" hiện ra.
- Mở
google.com, tìm từ khoá được cung cấp trên trang — chọn kết quả khớp hình minh họa. - Kéo xuống cuối bài viết tìm được, nhấn "Lấy Mã Ngay".
- Nhập mã vào ô xác nhận → nhấn "Xác nhận" → điểm số và chi tiết hiện ngay.
💡 Mẹo: Sau khi mở khoá, nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết — đặc biệt hữu ích cho các câu điều kiện và tường thuật dễ nhầm.
Nội dung 6 chủ điểm trong bài
🔀 Câu điều kiện
- Loại 1:
If + V, will + V - Loại 2:
If + V-ed, would + V - Loại 3:
If + had V3, would have V3
🔄 Câu bị động
- Hiện tại:
am/is/are + V3 - Quá khứ:
was/were + V3 - Tương lai:
will be + V3
💬 Câu tường thuật
- Lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ
- Câu hỏi:
asked if / whether - Câu cầu khiến:
asked to + V
🌟 Wish clause
- Hiện tại:
wish + V-ed/were - Quá khứ:
wish + had V3 - Tương lai:
wish + would V
🔗 Mệnh đề quan hệ rút gọn
- Chủ động →
V-ing - Bị động →
V3/ed - First/last/only →
to-infinitive
🌍 Giao tiếp & Từ vựng
- Môi trường, công nghệ, xã hội
- Tranh luận, thuyết phục, đề xuất
- Nghề nghiệp, khám phá vũ trụ
📌 Từ vựng thường gặp
deforestation
renewable
artificial intelligence
compulsory
voluntary
ethnic minority
space exploration
Sau khi hoàn thành
- Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết từng câu sai.
- Nhấn "↺ Làm lại" để làm lại toàn bộ bài từ đầu — tốt cho việc luyện nhiều lần.
- Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi link bài thi cho bạn bè hoặc học sinh cùng ôn tập.
- Cuộn xuống phần "Ôn lại kiến thức trọng tâm" để xem bảng tóm tắt toàn bộ ngữ pháp lớp 9.