Trắc nghiệm tiếng anh

Bài kiểm tra trình độ từ vựng tiếng Anh

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 5 phút
Cấp độ A1-B2

📚
Kiểm Tra Từ Vựng
Vocabulary Level Test · Tiếng Anh
🔤 Bài kiểm tra trình độ từ vựng
Từ Vựng Tiếng Anh —
Miễn phí & Toàn diện
35 câu hỏi bao quát 7 nhóm chủ đề từ vựng thiết yếu: nghĩa của từ, từ trái nghĩa, từ đồng nghĩa, collocation, phrasal verbs, idioms và từ vựng học thuật.
🔤 Nghĩa của từ ↔️ Từ trái nghĩa ≈ Từ đồng nghĩa 🔗 Collocation ↗️ Phrasal Verbs 💬 Idioms 🎓 Từ học thuật
35
Câu hỏi
~18
Phút
7
Chủ đề
📌 Nội dung bài kiểm tra
Nghĩa của từ: định nghĩa, ngữ cảnh sử dụng từ thông dụng đến nâng cao
Từ trái nghĩa & đồng nghĩa: phân biệt sắc thái nghĩa giữa các từ
Collocation: kết hợp từ tự nhiên — make/do/take/give + noun
Phrasal verbs: give up, put off, come across, look into và nhiều hơn
Idioms & từ học thuật: biểu đạt tự nhiên trong văn viết và nói
📚 Vocabulary Test 1 / 35
🔤 Nghĩa của từ
0 / 35 đã trả lờiBạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 35 câu.
0Đúng
0Sai
0Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
📚
Kết quả · Kiểm Tra Trình Độ Từ Vựng
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
📊 Điểm theo từng chủ đề
📖 Từ vựng cần ghi nhớ
↗️ Phrasal Verbs thông dụng
💬 Idioms hay gặp
🔗 Collocation quan trọng
make a decision / a mistake / progress / an effort / a difference
do homework / research / damage / a favour / business
take a risk / responsibility / advantage / part / a break
give advice / a speech / permission / a hand / up
have a meeting / an argument / experience / difficulty
🎓 Từ học thuật (Academic Word List)
📋 Xem lại từng câu

Nội dung bài kiểm tra
  • Nghĩa của từ — định nghĩa và ngữ cảnh từ thông dụng đến nâng cao
  • Từ trái nghĩa & đồng nghĩa — phân biệt sắc thái nghĩa giữa các từ gần giống nhau
  • Collocation — kết hợp từ tự nhiên: make / do / take / give + danh từ
  • Phrasal verbs — give up, put off, come across, look into và nhiều hơn
  • Idioms — biểu đạt tự nhiên trong văn nói và viết học thuật
  • Từ học thuật (AWL) — từ vựng cấp độ nâng cao thường gặp trong IELTS / TOEIC
🔤 Nghĩa từ ↔️ Trái nghĩa ≈ Đồng nghĩa 🔗 Collocation ↗️ Phrasal verbs 💬 Idioms 🎓 Học thuật
Cách làm bài
  • Nhấn "Bắt đầu kiểm tra →" để vào trang làm bài
  • Đọc kỹ câu hỏi — chọn đáp án đúng trong 4 lựa chọn
  • Nhấn "Tiếp theo" để chuyển sang câu tiếp theo
  • Nhấn "Bỏ qua" nếu chưa chắc — bạn có thể trả lời sau
  • Theo dõi thanh tiến trình (X / 35 đã trả lời) ở phía dưới màn hình
  • Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào để kết thúc và xem kết quả
Mở khoá kết quả (3 bước)
  • 1Vào google.com — tìm kiếm từ khoá được hiển thị trong hộp thoại sau khi nộp bài
  • 2Tìm kết quả khớp với ảnh minh hoạ → truy cập đúng trang web đó
  • 3Kéo xuống cuối trang → nhấn "Lấy Mã Ngay" → sao chép mã → nhập vào ô xác nhận
Bạn nhận được gì sau khi nộp bài?
  • Điểm tổng — số câu đúng, sai rõ ràng
  • Điểm theo từng chủ đề — biết ngay điểm yếu cần cải thiện
  • Danh sách từ cần ghi nhớ — phrasal verbs, idioms, collocation, từ học thuật
  • Xem lại từng câu — đối chiếu đáp án và lời giải chi tiết
  • Nút "Làm lại ↺" để luyện tập thêm lần nữa
Mẹo để đạt kết quả tốt nhất
  • Không tra từ điển trong khi làm — kết quả mới phản ánh đúng trình độ thực của bạn
  • Làm hết cả 35 câu rồi mới nộp để có bức tranh toàn diện nhất
  • Đọc kỹ lời giải từng câu sau khi xem kết quả — đây là phần học giá trị nhất
  • Ghi lại collocation và idiom mới vào sổ tay để ôn luyện lại mỗi ngày
HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--