Kiểm Tra Từ Vựng
Vocabulary Level Test · Tiếng Anh
🔤 Bài kiểm tra trình độ từ vựng
Từ Vựng Tiếng Anh —
Miễn phí & Toàn diện
Miễn phí & Toàn diện
35 câu hỏi bao quát 7 nhóm chủ đề từ vựng thiết yếu: nghĩa của từ, từ trái nghĩa, từ đồng nghĩa, collocation, phrasal verbs, idioms và từ vựng học thuật.
🔤 Nghĩa của từ
↔️ Từ trái nghĩa
≈ Từ đồng nghĩa
🔗 Collocation
↗️ Phrasal Verbs
💬 Idioms
🎓 Từ học thuật
35
Câu hỏi
~18
Phút
7
Chủ đề
📌 Nội dung bài kiểm tra
Nghĩa của từ: định nghĩa, ngữ cảnh sử dụng từ thông dụng đến nâng cao
Từ trái nghĩa & đồng nghĩa: phân biệt sắc thái nghĩa giữa các từ
Collocation: kết hợp từ tự nhiên — make/do/take/give + noun
Phrasal verbs: give up, put off, come across, look into và nhiều hơn
Idioms & từ học thuật: biểu đạt tự nhiên trong văn viết và nói
🔤 Nghĩa của từ
📊 Điểm theo từng chủ đề
📖 Từ vựng cần ghi nhớ
↗️ Phrasal Verbs thông dụng
💬 Idioms hay gặp
🔗 Collocation quan trọng
make a decision / a mistake / progress / an effort / a differencedo homework / research / damage / a favour / businesstake a risk / responsibility / advantage / part / a breakgive advice / a speech / permission / a hand / uphave a meeting / an argument / experience / difficulty
🎓 Từ học thuật (Academic Word List)
📋 Xem lại từng câu
Nội dung bài kiểm tra
- Nghĩa của từ — định nghĩa và ngữ cảnh từ thông dụng đến nâng cao
- Từ trái nghĩa & đồng nghĩa — phân biệt sắc thái nghĩa giữa các từ gần giống nhau
- Collocation — kết hợp từ tự nhiên: make / do / take / give + danh từ
- Phrasal verbs — give up, put off, come across, look into và nhiều hơn
- Idioms — biểu đạt tự nhiên trong văn nói và viết học thuật
- Từ học thuật (AWL) — từ vựng cấp độ nâng cao thường gặp trong IELTS / TOEIC
🔤 Nghĩa từ
↔️ Trái nghĩa
≈ Đồng nghĩa
🔗 Collocation
↗️ Phrasal verbs
💬 Idioms
🎓 Học thuật
Cách làm bài
- Nhấn "Bắt đầu kiểm tra →" để vào trang làm bài
- Đọc kỹ câu hỏi — chọn đáp án đúng trong 4 lựa chọn
- Nhấn "Tiếp theo" để chuyển sang câu tiếp theo
- Nhấn "Bỏ qua" nếu chưa chắc — bạn có thể trả lời sau
- Theo dõi thanh tiến trình (X / 35 đã trả lời) ở phía dưới màn hình
- Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào để kết thúc và xem kết quả
Mở khoá kết quả (3 bước)
- 1Vào google.com — tìm kiếm từ khoá được hiển thị trong hộp thoại sau khi nộp bài
- 2Tìm kết quả khớp với ảnh minh hoạ → truy cập đúng trang web đó
- 3Kéo xuống cuối trang → nhấn "Lấy Mã Ngay" → sao chép mã → nhập vào ô xác nhận
Bạn nhận được gì sau khi nộp bài?
- Điểm tổng — số câu đúng, sai rõ ràng
- Điểm theo từng chủ đề — biết ngay điểm yếu cần cải thiện
- Danh sách từ cần ghi nhớ — phrasal verbs, idioms, collocation, từ học thuật
- Xem lại từng câu — đối chiếu đáp án và lời giải chi tiết
- Nút "Làm lại ↺" để luyện tập thêm lần nữa
Mẹo để đạt kết quả tốt nhất
- Không tra từ điển trong khi làm — kết quả mới phản ánh đúng trình độ thực của bạn
- Làm hết cả 35 câu rồi mới nộp để có bức tranh toàn diện nhất
- Đọc kỹ lời giải từng câu sau khi xem kết quả — đây là phần học giá trị nhất
- Ghi lại collocation và idiom mới vào sổ tay để ôn luyện lại mỗi ngày