English · Grade 12 · Lớp 12
📝 Bài kiểm tra tiếng Anh lớp 12
Tiếng Anh Lớp 12 —
Kiểm tra toàn diện
Kiểm tra toàn diện
40 câu hỏi bao quát chương trình Tiếng Anh lớp 12: ngữ pháp nâng cao, từ vựng học thuật, đọc hiểu và các cấu trúc thường gặp trong thi THPT Quốc Gia.
40
Câu hỏi
~20
Phút
6
Chủ điểm
📌 Nội dung bài kiểm tra
Từ vựng: toàn cầu hóa, môi trường, công nghệ, giáo dục, gia đình
Ngữ pháp: câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ nâng cao
Reported speech: câu tường thuật lệnh, câu hỏi, câu trần thuật
Cấu trúc nâng cao: đảo ngữ, câu nhấn mạnh, rút gọn mệnh đề
Phrasal verbs & collocations thường gặp trong đề thi
Đọc hiểu: điền từ vào đoạn văn (cloze test)
📝 Ngữ pháp
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
🔷 Câu Điều Kiện (Conditionals)
Loại 1 (có thể xảy ra):
Loại 2 (không có thật ở hiện tại):
Loại 3 (không có thật ở quá khứ):
Mixed:
Đảo ngữ:
If + present, will + VLoại 2 (không có thật ở hiện tại):
If + past, would + VLoại 3 (không có thật ở quá khứ):
If + had + V3, would have + V3Mixed:
If + had + V3, would + V (quá khứ → hiện tại)Đảo ngữ:
Had I known... / Were I you... / Should you need...
🔷 Câu Bị Động Nâng Cao
Bị động với modal:
Bị động hoàn thành:
Bị động tiếp diễn:
Causative:
Verbs of reporting: It
S + modal + be + V3 — It must be done today.Bị động hoàn thành:
S + have/has/had + been + V3Bị động tiếp diễn:
S + is/was + being + V3Causative:
have/get + O + V3 — I had my hair cut.Verbs of reporting: It
is said that... / He is believed to be...
🔷 Reported Speech Nâng Cao
Câu lệnh:
Câu hỏi Yes/No:
Câu hỏi Wh-:
Lùi thì: will→would, can→could, may→might, must→had to
Đổi trạng từ: now→then, today→that day, here→there
tell/ask + O + to-V / not to-VCâu hỏi Yes/No:
asked + if/whether + S + VCâu hỏi Wh-:
asked + Wh- + S + V (không đảo ngữ)Lùi thì: will→would, can→could, may→might, must→had to
Đổi trạng từ: now→then, today→that day, here→there
🔷 Mệnh Đề Quan Hệ Nâng Cao
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
→ Chủ động:
→ Bị động:
Quan hệ từ bổ sung:
Mệnh đề quan hệ không xác định: luôn có dấu phẩy, không dùng "that"
→ Chủ động:
who/which + V → V-ing — The man standing there is my uncle.→ Bị động:
who/which + is/are + V3 → V3 — The book written by Nam is popular.Quan hệ từ bổ sung:
whose (sở hữu), whom (tân ngữ, trang trọng)Mệnh đề quan hệ không xác định: luôn có dấu phẩy, không dùng "that"
🔷 Cấu Trúc Nâng Cao Khác
Đảo ngữ nhấn mạnh:
Wish / If only: wish + past simple (hiện tại), wish + past perfect (quá khứ), wish + would (tương lai)
It's time / It's high time:
Gerund vs Infinitive: remember/forget/stop/try + V-ing/to-V (khác nghĩa)
So...that / Such...that:
Not only...but also, Never have I..., Hardly...whenWish / If only: wish + past simple (hiện tại), wish + past perfect (quá khứ), wish + would (tương lai)
It's time / It's high time:
It's time + S + past simpleGerund vs Infinitive: remember/forget/stop/try + V-ing/to-V (khác nghĩa)
So...that / Such...that:
so + adj + that / such + (a/an) + adj + noun + that
🔷 Từ Vựng Trọng Tâm Lớp 12
Toàn cầu hóa:
Môi trường:
Công nghệ:
Collocations:
globalisation, multinational, interdependence, outsourcingMôi trường:
biodiversity, deforestation, sustainable development, carbon footprintCông nghệ:
artificial intelligence, automation, cybersecurity, breakthroughCollocations:
make a contribution, raise awareness, take measures, pose a threat
📋 Xem lại từng câu
📘 Hướng dẫn sử dụng — Trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 12
Bài kiểm tra toàn diện chương trình Lớp 12: ngữ pháp nâng cao, từ vựng học thuật, đọc hiểu và các cấu trúc thường gặp trong đề thi THPT Quốc Gia.
📌
Nội dung bài kiểm tra
📖 Từ vựng
- Toàn cầu hóa, môi trường, công nghệ
- Giáo dục, gia đình, xã hội
- Collocations & phrasal verbs thi THPT
📐 Ngữ pháp
- Câu điều kiện, câu bị động nâng cao
- Mệnh đề quan hệ, reported speech
- Đảo ngữ, câu nhấn mạnh, rút gọn
📄 Đọc hiểu
- Cloze test: điền từ vào đoạn văn
- Đọc hiểu ngữ cảnh học thuật
🧩 Cấu trúc nâng cao
- Wish / If only / It's high time
- So…that / Such…that / Gerund vs Inf.
🚀
Bắt đầu làm bài
- Nhấn nút "Bắt đầu làm bài →" ở giữa trang để vào bộ đề 40 câu.
- Mỗi câu hiển thị riêng lẻ — làm tuần tự, không bị lộ đáp án câu sau.
- Không cần đăng nhập, không cần tài khoản — dùng ngay trên trình duyệt.
- Góc trên hiển thị số thứ tự câu / 40 và nhãn chủ điểm (Ngữ pháp / Từ vựng…).
🖱️
Thao tác trong bài
1
Đọc kỹ câu hỏi — chú ý từ khóa ngữ cảnh để phân biệt các cấu trúc gần nhau.
2
Nhấn vào đáp án A / B / C / D — hệ thống ghi nhận ngay, không cần xác nhận thêm.
3
Nhấn "Tiếp theo →" sang câu kế, hoặc "Bỏ qua" nếu chưa chắc để làm lại sau.
4
Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào — bảng tóm tắt hiện số câu đúng / sai / bỏ qua.
🔑
Xem kết quả & lấy mã
- Sau nộp bài, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" xuất hiện.
- Mở
google.com, tìm từ khoá được hiển thị trên trang — chọn kết quả khớp hình ảnh minh họa. - Kéo xuống cuối bài viết đó, nhấn "Lấy Mã Ngay" để nhận mã xác nhận.
- Nhập mã vào ô → nhấn "Xác nhận" → kết quả chi tiết hiện ngay.
💡 Mẹo: Bảng kết quả hiển thị điểm số, số câu đúng/sai. Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết — đặc biệt hữu ích để hiểu các bẫy câu điều kiện và reported speech.
📚
Kiến thức trọng tâm Lớp 12
-
Câu điều kiện: Loại 1
will+V· Loại 2would+V· Loại 3would have+V3· Mixed · Đảo ngữHad I known… -
Câu bị động: Modal
must be done· Hoàn thànhhave been+V3· Tiếp diễnis being+V3· Causativehave/get+O+V3 -
Reported speech: Lùi thì · Đổi trạng từ thời gian/nơi chốn · Câu lệnh
tell+O+to-V· Câu hỏiasked if/whether -
Mệnh đề quan hệ: Rút gọn chủ động →
V-ing, bị động →V3· Dùngwhose / whom· MĐ không xác định có dấu phẩy -
Cấu trúc khác:
Wish/If only·It's high time+past·Not only…but also·So…that / Such…that· Gerund vs Infinitive (khác nghĩa)
Từ vựng hay gặp trong đề
🔁
Sau khi hoàn thành
- Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết từng câu sai, hiểu rõ lý do.
- Nhấn "↺ Làm lại" để bắt đầu lại bộ đề — luyện đến khi đạt điểm mục tiêu.
- Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi bài thi cho bạn bè hoặc học sinh cùng luyện tập.
- Cuộn xuống mục "Ôn lại kiến thức trọng tâm" — tóm tắt lý thuyết toàn bộ chương trình Lớp 12.