Trắc nghiệm tiếng anh

Bài Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Lớp 12

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 5 phút
Cấp độ A1-B2

📘
English · Grade 12 · Lớp 12
📝 Bài kiểm tra tiếng Anh lớp 12
Tiếng Anh Lớp 12 —
Kiểm tra toàn diện
40 câu hỏi bao quát chương trình Tiếng Anh lớp 12: ngữ pháp nâng cao, từ vựng học thuật, đọc hiểu và các cấu trúc thường gặp trong thi THPT Quốc Gia.
40
Câu hỏi
~20
Phút
6
Chủ điểm
📌 Nội dung bài kiểm tra
Từ vựng: toàn cầu hóa, môi trường, công nghệ, giáo dục, gia đình
Ngữ pháp: câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ nâng cao
Reported speech: câu tường thuật lệnh, câu hỏi, câu trần thuật
Cấu trúc nâng cao: đảo ngữ, câu nhấn mạnh, rút gọn mệnh đề
Phrasal verbs & collocations thường gặp trong đề thi
Đọc hiểu: điền từ vào đoạn văn (cloze test)
📘 Tiếng Anh Lớp 12 1 / 40
📝 Ngữ pháp
0 / 40 đã trả lờiBạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 40 câu.
0Đúng
0Sai
0Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
🎓
Kết quả bài kiểm tra Tiếng Anh Lớp 12
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
🔷 Câu Điều Kiện (Conditionals)
Loại 1 (có thể xảy ra): If + present, will + V
Loại 2 (không có thật ở hiện tại): If + past, would + V
Loại 3 (không có thật ở quá khứ): If + had + V3, would have + V3
Mixed: If + had + V3, would + V (quá khứ → hiện tại)
Đảo ngữ: Had I known... / Were I you... / Should you need...
🔷 Câu Bị Động Nâng Cao
Bị động với modal: S + modal + be + V3 — It must be done today.
Bị động hoàn thành: S + have/has/had + been + V3
Bị động tiếp diễn: S + is/was + being + V3
Causative: have/get + O + V3 — I had my hair cut.
Verbs of reporting: It is said that... / He is believed to be...
🔷 Reported Speech Nâng Cao
Câu lệnh: tell/ask + O + to-V / not to-V
Câu hỏi Yes/No: asked + if/whether + S + V
Câu hỏi Wh-: asked + Wh- + S + V (không đảo ngữ)
Lùi thì: will→would, can→could, may→might, must→had to
Đổi trạng từ: now→then, today→that day, here→there
🔷 Mệnh Đề Quan Hệ Nâng Cao
Rút gọn mệnh đề quan hệ:
→ Chủ động: who/which + VV-ing — The man standing there is my uncle.
→ Bị động: who/which + is/are + V3V3 — The book written by Nam is popular.
Quan hệ từ bổ sung: whose (sở hữu), whom (tân ngữ, trang trọng)
Mệnh đề quan hệ không xác định: luôn có dấu phẩy, không dùng "that"
🔷 Cấu Trúc Nâng Cao Khác
Đảo ngữ nhấn mạnh: Not only...but also, Never have I..., Hardly...when
Wish / If only: wish + past simple (hiện tại), wish + past perfect (quá khứ), wish + would (tương lai)
It's time / It's high time: It's time + S + past simple
Gerund vs Infinitive: remember/forget/stop/try + V-ing/to-V (khác nghĩa)
So...that / Such...that: so + adj + that / such + (a/an) + adj + noun + that
🔷 Từ Vựng Trọng Tâm Lớp 12
Toàn cầu hóa: globalisation, multinational, interdependence, outsourcing
Môi trường: biodiversity, deforestation, sustainable development, carbon footprint
Công nghệ: artificial intelligence, automation, cybersecurity, breakthrough
Collocations: make a contribution, raise awareness, take measures, pose a threat
📋 Xem lại từng câu

📘 Hướng dẫn sử dụng — Trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 12

Bài kiểm tra toàn diện chương trình Lớp 12: ngữ pháp nâng cao, từ vựng học thuật, đọc hiểu và các cấu trúc thường gặp trong đề thi THPT Quốc Gia.

📝 40 câu hỏi ⏱ ~20 phút 🎯 Cấp độ A1–B2 6 chủ điểm 🆓 Miễn phí, không đăng ký
📌 Nội dung bài kiểm tra
📖 Từ vựng
  • Toàn cầu hóa, môi trường, công nghệ
  • Giáo dục, gia đình, xã hội
  • Collocations & phrasal verbs thi THPT
📐 Ngữ pháp
  • Câu điều kiện, câu bị động nâng cao
  • Mệnh đề quan hệ, reported speech
  • Đảo ngữ, câu nhấn mạnh, rút gọn
📄 Đọc hiểu
  • Cloze test: điền từ vào đoạn văn
  • Đọc hiểu ngữ cảnh học thuật
🧩 Cấu trúc nâng cao
  • Wish / If only / It's high time
  • So…that / Such…that / Gerund vs Inf.
🚀 Bắt đầu làm bài
  • Nhấn nút "Bắt đầu làm bài →" ở giữa trang để vào bộ đề 40 câu.
  • Mỗi câu hiển thị riêng lẻ — làm tuần tự, không bị lộ đáp án câu sau.
  • Không cần đăng nhập, không cần tài khoản — dùng ngay trên trình duyệt.
  • Góc trên hiển thị số thứ tự câu / 40 và nhãn chủ điểm (Ngữ pháp / Từ vựng…).
🖱️ Thao tác trong bài
1 Đọc kỹ câu hỏi — chú ý từ khóa ngữ cảnh để phân biệt các cấu trúc gần nhau.
2 Nhấn vào đáp án A / B / C / D — hệ thống ghi nhận ngay, không cần xác nhận thêm.
3 Nhấn "Tiếp theo →" sang câu kế, hoặc "Bỏ qua" nếu chưa chắc để làm lại sau.
4 Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào — bảng tóm tắt hiện số câu đúng / sai / bỏ qua.
🔑 Xem kết quả & lấy mã
  • Sau nộp bài, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" xuất hiện.
  • Mở google.com, tìm từ khoá được hiển thị trên trang — chọn kết quả khớp hình ảnh minh họa.
  • Kéo xuống cuối bài viết đó, nhấn "Lấy Mã Ngay" để nhận mã xác nhận.
  • Nhập mã vào ô → nhấn "Xác nhận" → kết quả chi tiết hiện ngay.
💡 Mẹo: Bảng kết quả hiển thị điểm số, số câu đúng/sai. Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết — đặc biệt hữu ích để hiểu các bẫy câu điều kiện và reported speech.
📚 Kiến thức trọng tâm Lớp 12
  • Câu điều kiện: Loại 1 will+V · Loại 2 would+V · Loại 3 would have+V3 · Mixed · Đảo ngữ Had I known…
  • Câu bị động: Modal must be done · Hoàn thành have been+V3 · Tiếp diễn is being+V3 · Causative have/get+O+V3
  • Reported speech: Lùi thì · Đổi trạng từ thời gian/nơi chốn · Câu lệnh tell+O+to-V · Câu hỏi asked if/whether
  • Mệnh đề quan hệ: Rút gọn chủ động → V-ing, bị động → V3 · Dùng whose / whom · MĐ không xác định có dấu phẩy
  • Cấu trúc khác: Wish/If only · It's high time+past · Not only…but also · So…that / Such…that · Gerund vs Infinitive (khác nghĩa)
Từ vựng hay gặp trong đề
globalisation sustainable development artificial intelligence cybersecurity raise awareness pose a threat biodiversity carbon footprint make a contribution take measures
🔁 Sau khi hoàn thành
  • Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết từng câu sai, hiểu rõ lý do.
  • Nhấn "↺ Làm lại" để bắt đầu lại bộ đề — luyện đến khi đạt điểm mục tiêu.
  • Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi bài thi cho bạn bè hoặc học sinh cùng luyện tập.
  • Cuộn xuống mục "Ôn lại kiến thức trọng tâm" — tóm tắt lý thuyết toàn bộ chương trình Lớp 12.
HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--