English · Grade 11 · Lớp 11
📝 Bài kiểm tra tiếng Anh lớp 11
Tiếng Anh Lớp 11 —
Kiểm tra toàn diện
Kiểm tra toàn diện
40 câu hỏi bao quát chương trình Tiếng Anh lớp 11: ngữ pháp nâng cao, từ vựng học thuật, kỹ năng đọc hiểu và giao tiếp thực tế.
40
Câu hỏi
~20
Phút
6
Chủ điểm
📌 Nội dung bài kiểm tra
Từ vựng: gia đình, môi trường, công nghệ, sức khỏe, xã hội
Ngữ pháp: câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ nâng cao
Câu gián tiếp (Reported Speech): lùi thì, thay đại từ
Gerund vs Infinitive: V-ing và to-V sau động từ
Từ loại: danh từ, tính từ, trạng từ, động từ phái sinh
Giao tiếp: đề nghị, đồng ý, phản đối, thảo luận ý kiến
📝 Ngữ pháp
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
🔵 Câu Bị Động (Passive Voice)
Hiện tại đơn:
Quá khứ đơn:
Hiện tại hoàn thành:
Tương lai:
Modal:
am/is/are + V3 — The report is written every month.Quá khứ đơn:
was/were + V3 — The bridge was built in 1990.Hiện tại hoàn thành:
have/has been + V3 — It has been repaired.Tương lai:
will be + V3 — The letter will be sent tomorrow.Modal:
modal + be + V3 — It should be done now.
🟣 Câu Điều Kiện (Conditionals)
Loại 1 (có thể xảy ra):
Loại 2 (giả định):
Loại 3 (không xảy ra):
Mixed:
Unless = If not:
If + present, will + VLoại 2 (giả định):
If + past simple, would + VLoại 3 (không xảy ra):
If + had + V3, would have + V3Mixed:
If + had V3, would + V (quá khứ → hiện tại)Unless = If not:
Unless you study, you will fail.
🟠 Câu Gián Tiếp (Reported Speech)
Lùi thì: present → past, will → would, can → could, has → had.
Câu trần thuật:
Câu hỏi Yes/No:
Câu hỏi Wh-:
Câu mệnh lệnh:
Câu trần thuật:
S + said (that) + mệnh đề lùi thìCâu hỏi Yes/No:
S + asked + if/whether + mệnh đềCâu hỏi Wh-:
S + asked + wh-word + mệnh đề (trật tự thẳng)Câu mệnh lệnh:
S + told/asked + O + to-V / not to-V
🟢 Gerund vs Infinitive
V + to-V: want, need, decide, hope, plan, expect, manage, offer, refuse.
V + V-ing: enjoy, finish, mind, avoid, suggest, consider, keep, deny.
V + cả hai (nghĩa khác):
→ I
V + V-ing: enjoy, finish, mind, avoid, suggest, consider, keep, deny.
V + cả hai (nghĩa khác):
remember/forget/stop/try + to-V hoặc V-ing→ I
stopped to talk (dừng lại để nói) ≠ I stopped talking (ngừng nói).
🔴 Mệnh Đề Quan Hệ Nâng Cao
Rút gọn mệnh đề:
→ The man
Mệnh đề không xác định (non-defining): có dấu phẩy, không dùng "that".
→ My sister,
Preposition + whom/which: the school
who is/are → xoá hoặc dùng V-ing/V3.→ The man
who is standing → The man standing there.Mệnh đề không xác định (non-defining): có dấu phẩy, không dùng "that".
→ My sister,
who lives in Hanoi, is a doctor.Preposition + whom/which: the school
at which / in which...
⚡ Từ Loại & Word Formation
Noun suffixes:
Adj suffixes:
Adv: adj +
Verb prefixes:
-tion/-sion (education), -ment (development), -ness (happiness).Adj suffixes:
-ful (helpful), -less (careless), -ous (dangerous), -al (natural).Adv: adj +
-ly (quickly, carefully). Chú ý: good → well.Verb prefixes:
dis- (disagree), re- (reconsider), over- (overestimate).
📋 Xem lại từng câu
📗 Hướng dẫn sử dụng — Trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 11
Bài kiểm tra toàn diện bám sát chương trình lớp 11: ngữ pháp nâng cao, từ vựng học thuật, đọc hiểu và giao tiếp thực tế.
Bắt đầu làm bài
- Nhấn nút "Bắt đầu làm bài →" để vào bộ đề — không cần đăng nhập hay tài khoản.
- Bài gồm 40 câu, hiển thị lần lượt từng câu một trên màn hình.
- Thanh tiến trình "0 / 40 đã trả lời" cập nhật liên tục phía trên đề bài.
- Câu hỏi được chia nhỏ theo chủ điểm: ngữ pháp, từ vựng, giao tiếp...
Thao tác trong bài
1
Đọc câu hỏi — nội dung và 4 lựa chọn A / B / C / D hiện ở giữa màn hình.
2
Nhấn vào đáp án — hệ thống ghi nhận ngay, không cần xác nhận thêm.
3
Nhấn "Tiếp theo →" sang câu kế, hoặc "Bỏ qua" để lưu lại làm sau.
4
Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào để kết thúc — hệ thống thống kê ngay số câu đúng / sai / bỏ qua.
Xem kết quả & lấy mã
- Sau khi nộp bài, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" hiện ra.
- Mở
google.com, tìm từ khoá được hiển thị trên trang bài thi. - Chọn kết quả khớp với hình ảnh hướng dẫn, kéo xuống cuối bài và nhấn "Lấy Mã Ngay".
- Nhập mã vào ô xác nhận → nhấn "Xác nhận" → kết quả mở khoá ngay.
💡 Mẹo: Sau khi mở khoá, nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết từng câu — đặc biệt hữu ích cho các câu sai hoặc đã bỏ qua.
6 chủ điểm kiến thức trong bài
🔵 Câu bị động
- Hiện tại / Quá khứ / Tương lai
- Hoàn thành:
have been + V3 - Modal:
should be done
🟣 Câu điều kiện
- Loại 1 / 2 / 3 và Mixed
Unless= If not- Bẫy thì khi viết mệnh đề
🟠 Câu gián tiếp
- Lùi thì, thay đại từ, thay trạng từ
- Yes/No:
asked if/whether - Mệnh lệnh:
told + to-V
🟢 Gerund vs Infinitive
- V +
to-V: want, hope, decide... - V +
V-ing: enjoy, avoid, keep... - Nghĩa khác: stop / try / remember
🔴 Mệnh đề quan hệ
- Rút gọn: dùng V-ing hoặc V3
- Non-defining: có dấu phẩy, không dùng "that"
- Preposition + whom / which
⚡ Từ loại & Word Formation
- Noun:
-tion, -ment, -ness - Adj:
-ful, -less, -ous, -al - Prefix:
dis-, re-, over-
Sau khi hoàn thành
- Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đối chiếu lời giải chi tiết từng câu.
- Nhấn "↺ Làm lại" để bắt đầu lại toàn bộ 40 câu từ đầu.
- Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi bài thi cho bạn bè hoặc học sinh cùng luyện.
- Phần "Ôn lại kiến thức trọng tâm" cuối trang tóm tắt đầy đủ lý thuyết 6 chủ điểm.