Trắc nghiệm tiếng anh

Bài Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Lớp 11

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 5 phút
Cấp độ A1-B2

📗
English · Grade 11 · Lớp 11
📝 Bài kiểm tra tiếng Anh lớp 11
Tiếng Anh Lớp 11 —
Kiểm tra toàn diện
40 câu hỏi bao quát chương trình Tiếng Anh lớp 11: ngữ pháp nâng cao, từ vựng học thuật, kỹ năng đọc hiểu và giao tiếp thực tế.
40
Câu hỏi
~20
Phút
6
Chủ điểm
📌 Nội dung bài kiểm tra
Từ vựng: gia đình, môi trường, công nghệ, sức khỏe, xã hội
Ngữ pháp: câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ nâng cao
Câu gián tiếp (Reported Speech): lùi thì, thay đại từ
Gerund vs Infinitive: V-ing và to-V sau động từ
Từ loại: danh từ, tính từ, trạng từ, động từ phái sinh
Giao tiếp: đề nghị, đồng ý, phản đối, thảo luận ý kiến
📗 Tiếng Anh Lớp 11 1 / 40
📝 Ngữ pháp
0 / 40 đã trả lờiBạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 40 câu.
0Đúng
0Sai
0Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
🎓
Kết quả bài kiểm tra Tiếng Anh Lớp 11
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
🔵 Câu Bị Động (Passive Voice)
Hiện tại đơn: am/is/are + V3 — The report is written every month.
Quá khứ đơn: was/were + V3 — The bridge was built in 1990.
Hiện tại hoàn thành: have/has been + V3 — It has been repaired.
Tương lai: will be + V3 — The letter will be sent tomorrow.
Modal: modal + be + V3 — It should be done now.
🟣 Câu Điều Kiện (Conditionals)
Loại 1 (có thể xảy ra): If + present, will + V
Loại 2 (giả định): If + past simple, would + V
Loại 3 (không xảy ra): If + had + V3, would have + V3
Mixed: If + had V3, would + V (quá khứ → hiện tại)
Unless = If not: Unless you study, you will fail.
🟠 Câu Gián Tiếp (Reported Speech)
Lùi thì: present → past, will → would, can → could, has → had.
Câu trần thuật: S + said (that) + mệnh đề lùi thì
Câu hỏi Yes/No: S + asked + if/whether + mệnh đề
Câu hỏi Wh-: S + asked + wh-word + mệnh đề (trật tự thẳng)
Câu mệnh lệnh: S + told/asked + O + to-V / not to-V
🟢 Gerund vs Infinitive
V + to-V: want, need, decide, hope, plan, expect, manage, offer, refuse.
V + V-ing: enjoy, finish, mind, avoid, suggest, consider, keep, deny.
V + cả hai (nghĩa khác): remember/forget/stop/try + to-V hoặc V-ing
→ I stopped to talk (dừng lại để nói) ≠ I stopped talking (ngừng nói).
🔴 Mệnh Đề Quan Hệ Nâng Cao
Rút gọn mệnh đề: who is/are → xoá hoặc dùng V-ing/V3.
→ The man who is standing → The man standing there.
Mệnh đề không xác định (non-defining): có dấu phẩy, không dùng "that".
→ My sister, who lives in Hanoi, is a doctor.
Preposition + whom/which: the school at which / in which...
⚡ Từ Loại & Word Formation
Noun suffixes: -tion/-sion (education), -ment (development), -ness (happiness).
Adj suffixes: -ful (helpful), -less (careless), -ous (dangerous), -al (natural).
Adv: adj + -ly (quickly, carefully). Chú ý: good → well.
Verb prefixes: dis- (disagree), re- (reconsider), over- (overestimate).
📋 Xem lại từng câu

📗 Hướng dẫn sử dụng — Trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 11

Bài kiểm tra toàn diện bám sát chương trình lớp 11: ngữ pháp nâng cao, từ vựng học thuật, đọc hiểu và giao tiếp thực tế.

📝 40 câu hỏi ⏱ ~20 phút 🎯 Cấp độ A1–B2 6 chủ điểm
🚀 Bắt đầu làm bài
  • Nhấn nút "Bắt đầu làm bài →" để vào bộ đề — không cần đăng nhập hay tài khoản.
  • Bài gồm 40 câu, hiển thị lần lượt từng câu một trên màn hình.
  • Thanh tiến trình "0 / 40 đã trả lời" cập nhật liên tục phía trên đề bài.
  • Câu hỏi được chia nhỏ theo chủ điểm: ngữ pháp, từ vựng, giao tiếp...
🖱️ Thao tác trong bài
1 Đọc câu hỏi — nội dung và 4 lựa chọn A / B / C / D hiện ở giữa màn hình.
2 Nhấn vào đáp án — hệ thống ghi nhận ngay, không cần xác nhận thêm.
3 Nhấn "Tiếp theo →" sang câu kế, hoặc "Bỏ qua" để lưu lại làm sau.
4 Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào để kết thúc — hệ thống thống kê ngay số câu đúng / sai / bỏ qua.
🔑 Xem kết quả & lấy mã
  • Sau khi nộp bài, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" hiện ra.
  • Mở google.com, tìm từ khoá được hiển thị trên trang bài thi.
  • Chọn kết quả khớp với hình ảnh hướng dẫn, kéo xuống cuối bài và nhấn "Lấy Mã Ngay".
  • Nhập mã vào ô xác nhận → nhấn "Xác nhận" → kết quả mở khoá ngay.
💡 Mẹo: Sau khi mở khoá, nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết từng câu — đặc biệt hữu ích cho các câu sai hoặc đã bỏ qua.
📚 6 chủ điểm kiến thức trong bài
🔵 Câu bị động
  • Hiện tại / Quá khứ / Tương lai
  • Hoàn thành: have been + V3
  • Modal: should be done
🟣 Câu điều kiện
  • Loại 1 / 2 / 3 và Mixed
  • Unless = If not
  • Bẫy thì khi viết mệnh đề
🟠 Câu gián tiếp
  • Lùi thì, thay đại từ, thay trạng từ
  • Yes/No: asked if/whether
  • Mệnh lệnh: told + to-V
🟢 Gerund vs Infinitive
  • V + to-V: want, hope, decide...
  • V + V-ing: enjoy, avoid, keep...
  • Nghĩa khác: stop / try / remember
🔴 Mệnh đề quan hệ
  • Rút gọn: dùng V-ing hoặc V3
  • Non-defining: có dấu phẩy, không dùng "that"
  • Preposition + whom / which
⚡ Từ loại & Word Formation
  • Noun: -tion, -ment, -ness
  • Adj: -ful, -less, -ous, -al
  • Prefix: dis-, re-, over-
🔁 Sau khi hoàn thành
  • Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đối chiếu lời giải chi tiết từng câu.
  • Nhấn "↺ Làm lại" để bắt đầu lại toàn bộ 40 câu từ đầu.
  • Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi bài thi cho bạn bè hoặc học sinh cùng luyện.
  • Phần "Ôn lại kiến thức trọng tâm" cuối trang tóm tắt đầy đủ lý thuyết 6 chủ điểm.
HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--