Trắc Nghiệm Tiếng Anh
Simple Present Tense · 30 Câu
📚 Bài thi trắc nghiệm tiếng Anh
Thì Hiện Tại Đơn —
Simple Present Tense
Simple Present Tense
30 câu hỏi bao quát toàn bộ kiến thức thì hiện tại đơn: cấu trúc khẳng định, phủ định, nghi vấn, dấu hiệu nhận biết và cách dùng thực tế.
30Câu hỏi
~15Phút
5Chủ điểm
📌 Nội dung bài thi
Câu khẳng định: chia động từ theo chủ ngữ (thêm -s/-es)
Câu phủ định: don't / doesn't + V nguyên thể
Câu nghi vấn: Do / Does + S + V?
Dấu hiệu nhận biết: always, often, usually, every day...
Cách dùng: thói quen, sự thật, lịch trình, trạng thái
📝 Câu khẳng định
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
✅ Câu Khẳng Định (Affirmative)
I / You / We / They + V (nguyên thể)He / She / It + V-s / V-esQuy tắc thêm -s/-es:
• Thêm
-es sau: -ch, -sh, -s, -x, -o → watches, washes, misses, fixes, goes• Động từ tận cùng phụ âm + y → đổi y thành i + es: study →
studies• Các trường hợp còn lại → thêm
-s: plays, eats, reads
❌ Câu Phủ Định (Negative)
I / You / We / They + do not (don't) + VHe / She / It + does not (doesn't) + VLưu ý: Sau
does not → dùng V nguyên thể (không thêm -s/-es)✗ She doesn't
doesn't go
❓ Câu Nghi Vấn (Interrogative)
Do + I / You / We / They + V?Does + He / She / It + V?Trả lời: Yes, he
does. / No, she doesn't.Câu hỏi Wh-:
What do you do? / Where does she live?
⏱ Dấu Hiệu Nhận Biết (Signal Words)
always (luôn luôn) → usually (thường) → often (thường xuyên)sometimes (đôi khi) → seldom / rarely (hiếm khi) → never (không bao giờ)every day / week / month / yearonce / twice a week — on Mondays — in the morning
💡 Các Cách Dùng Chính (Uses)
1. Thói quen / lịch trình: She
2. Sự thật hiển nhiên: The sun
3. Trạng thái: I
4. Lịch trình tương lai: The train
5. Câu điều kiện loại 0: If you
goes to the gym every morning.2. Sự thật hiển nhiên: The sun
rises in the east.3. Trạng thái: I
love music. / He knows French.4. Lịch trình tương lai: The train
leaves at 7 AM tomorrow.5. Câu điều kiện loại 0: If you
heat water, it boils.
📋 Xem lại từng câu
📘 Hướng dẫn sử dụng — Trắc nghiệm Thì Hiện Tại Đơn
Bài kiểm tra toàn diện về Simple Present Tense: câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, dấu hiệu nhận biết và cách dùng thực tế.
Bắt đầu làm bài
- Nhấn nút "Bắt đầu làm bài →" để vào bộ đề 30 câu.
- Câu hỏi hiển thị lần lượt từng câu — mỗi câu có nhãn phân loại như "Câu khẳng định", "Câu phủ định"…
- Góc dưới màn hình luôn hiển thị số câu đã trả lời / tổng số câu.
- Không cần đăng nhập — dùng ngay trên trình duyệt, mọi thiết bị.
Thao tác trong bài
1
Đọc câu hỏi — chú ý chủ ngữ (I/he/she/they…) để chọn dạng động từ đúng.
2
Nhấn vào đáp án A/B/C/D — hệ thống ghi nhận ngay, không cần xác nhận thêm.
3
Nhấn "Tiếp theo →" để sang câu kế, hoặc "Bỏ qua" để làm câu khác trước.
4
Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào để kết thúc và tiến hành xem kết quả.
Xem kết quả & lấy mã
- Sau khi nộp bài, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" hiện ra.
- Mở
google.com, tìm từ khoá được hiển thị trên trang — chọn kết quả khớp hình minh hoạ. - Kéo xuống cuối bài viết đó, nhấn "Lấy Mã Ngay" để nhận mã.
- Nhập mã vào ô xác nhận → nhấn "Xác nhận" → kết quả mở ra ngay.
💡 Sau khi mở kết quả: Bảng hiển thị điểm số, số câu đúng/sai và nút "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết từng câu.
Kiến thức trọng tâm — Thì Hiện Tại Đơn
✅ Câu Khẳng Định
I/You/We/They+ V nguyên thểHe/She/It+ V-s / V-es- -ch/-sh/-s/-x/-o → thêm
-es - phụ âm + y → đổi
y → ies
❌ Câu Phủ Định
I/You/We/They+don't+ VHe/She/It+doesn't+ V- Sau
doesn't→ V nguyên thể (không -s/-es) - ✗ doesn't goes → ✓
doesn't go
❓ Câu Nghi Vấn
Do+ I/You/We/They + V?Does+ He/She/It + V?- Trả lời: Yes, he
does/ No, shedoesn't - Wh-:
Where does she live?
💡 Các Cách Dùng
- Thói quen / lịch trình hàng ngày
- Sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên
- Trạng thái:
love / know / have - Lịch cố định trong tương lai
⏱ Dấu hiệu nhận biết
always
usually
often
sometimes
seldom
never
every day
on Mondays
once a week
in the morning
⚠️ Bẫy phổ biến: Câu điều kiện loại 0 dùng hiện tại đơn ở cả hai vế:
If you heat water, it boils. — không dùng will.
Sau khi hoàn thành
- Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đối chiếu lời giải và hiểu rõ chỗ sai.
- Nhấn "↺ Làm lại" để bắt đầu lại bài với thứ tự câu hỏi mới.
- Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi bài thi cho bạn bè hoặc học sinh luyện cùng.
- Cuộn xuống cuối trang để đọc phần "Ôn lại kiến thức trọng tâm" với ví dụ minh hoạ đầy đủ.