Bài Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Lớp 10

📗
English · Grade 10 · Lớp 10
📝 Bài kiểm tra tiếng Anh lớp 10
Tiếng Anh Lớp 10 —
Kiểm tra toàn diện
40 câu hỏi bao quát chương trình Tiếng Anh lớp 10: các thì động từ nâng cao, câu bị động, mệnh đề quan hệ rút gọn, từ vựng theo chủ đề và kỹ năng giao tiếp thực tế.
40
Câu hỏi
~20
Phút
5
Chủ điểm
📌 Nội dung bài kiểm tra
Từ vựng: môi trường, công nghệ, sức khỏe, giáo dục, xã hội
Ngữ pháp: hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành
Câu bị động: các thì cơ bản và nâng cao, bị động với modal verbs
Mệnh đề quan hệ: xác định, không xác định và dạng rút gọn
Câu điều kiện loại 1, 2, 3 và câu điều kiện hỗn hợp
📗 Tiếng Anh Lớp 10 1 / 40
📝 Từ vựng
0 / 40 đã trả lờiBạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 40 câu.
0Đúng
0Sai
0Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
🎓
Kết quả bài kiểm tra Tiếng Anh Lớp 10
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
✅ Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
S + have/has + V3 — dùng cho hành động có liên quan đến hiện tại.
Dấu hiệu: already, just, yet, ever, never, since, for, recently.
So sánh: "I have seen that film" (không nói khi nào) vs "I saw it yesterday" (có thời điểm cụ thể).
🔄 Câu Bị Động Nâng Cao (Advanced Passive)
Bị động với modal: S + modal + be + V3 — The report must be submitted by Friday.
Bị động hiện tại hoàn thành: S + have/has been + V3 — The bridge has been built.
Bị động câu hỏi: When was/were + S + V3?
🔗 Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn (Reduced Relative Clauses)
Chủ động → V-ing: The boy who is running → The boy running.
Bị động → V3/V-ed: The letter which was written → The letter written.
Mệnh đề không xác định dùng dấu phẩy và không thể thay bằng "that".
⚡ Câu Điều Kiện (Conditionals)
Loại 1: If + present, will + V — If it rains, I will stay home.
Loại 2: If + past simple, would + V — If I were you, I would apologise.
Loại 3: If + past perfect, would have + V3 — If she had studied, she would have passed.
Hỗn hợp: If + past perfect, would + V — If I had taken that job, I would be rich now.
📚 Từ Vựng Học Thuật & Collocation
Collocations thường gặp: make a decision / do research / take action / have an impact.
Từ nối: however, therefore, moreover, nevertheless, in addition, as a result.
Phrasal verbs: look into (điều tra), carry out (thực hiện), bring about (gây ra), put off (hoãn lại).
📋 Xem lại từng câu

Leave a Comment