Trắc nghiệm tiếng anh

Bài Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Thì Tương Lai Hoàn Thành

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 5 phút
Cấp độ A1-B2

📚
Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
English Grammar · Present Continuous
✏️ Bài kiểm tra ngữ pháp
Thì Hiện Tại
Tiếp Diễn — Bạn nắm chắc chưa?
Kiểm tra kiến thức Present Continuous qua 20 câu hỏi đa dạng. Từ cấu trúc cơ bản đến cách dùng nâng cao — xem bạn đạt trình độ nào!
20
Câu hỏi
~8
Phút
4
Mức độ
📌 Bài kiểm tra bao gồm
Cấu trúc câu khẳng định, phủ định, nghi vấn
Cách dùng: hành động đang xảy ra, kế hoạch tương lai, xu hướng
Động từ không dùng ở thì tiếp diễn (Stative verbs)
Phân biệt với thì Hiện Tại Đơn và quy tắc thêm -ing
✏️ Present Continuous
1 / 20
📝 Cấu trúc
0 / 20 đã trả lờiBạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 20 câu.
0
Đúng
0
Sai
0
Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
🎓
Kết quả bài kiểm tra
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
📖 Ôn lại ngữ pháp
⚡ Cấu trúc cơ bản
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
🕐 5 cách dùng chính
1. Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói: She is cooking now.
2. Hành động diễn ra trong giai đoạn này: I am learning French.
3. Kế hoạch tương lai đã xác định: We are meeting tomorrow.
4. Xu hướng đang thay đổi: Prices are rising.
5. Với always — thói quen gây khó chịu: He is always losing his keys!
🚫 Stative verbs — không dùng tiếp diễn
Cảm xúc: love hate like want need
Nhận thức: know believe understand remember
Giác quan: see hear smell taste
Sở hữu: have own belong contain
📋 Xem lại từng câu

Hướng dẫn sử dụng
Bắt đầu làm bài
  • Nhấn Bắt đầu làm bài → trên màn hình giới thiệu
  • Bài gồm 20 câu hỏi ngữ pháp, ước tính khoảng 8 phút, chia 4 mức độ
  • Nội dung: cấu trúc, cách dùng, Stative verbs và phân biệt thì
Trả lời câu hỏi
  • Chọn đáp án → nhấn Tiếp theo →
  • Bỏ qua câu: nhấn Bỏ qua
  • Thanh tiến trình theo dõi số câu đã làm
  • Có thể nộp bài sớm bất cứ lúc nào
Nộp bài
  • Nhấn Nộp bài ✓ khi muốn kết thúc
  • Hộp thoại tóm tắt: đúng / sai / bỏ qua
  • Chọn Xem kết quả hoặc Làm tiếp
Mở khóa kết quả
3 bước
1
Truy cập Google, tìm từ khóa hiển thị trong hộp thoại — nhấn Sao chép để lấy nhanh
2
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình minh họa hiển thị bên dưới ô từ khóa
3
Kéo xuống cuối bài viết đó, nhấn "Lấy Mã Ngay" → nhập mã vào ô → nhấn Xác nhận
Kết quả và ôn tập
  • Hiển thị tổng điểm, số câu đúng / sai
  • Phần Ôn lại ngữ pháp: cấu trúc, 5 cách dùng, Stative verbs
  • Nhấn Xem lại từng câu để kiểm tra đáp án chi tiết
20
Tổng câu
~8'
Thời gian
4
Mức độ
Khẳng địnhS + am/is/are + V-ing
Phủ địnhS + am/is/are + not + V-ing
Nghi vấnAm/Is/Are + S + V-ing?
Làm lại
  • Nhấn ↺ Làm lại để reset toàn bộ
  • Thứ tự câu hỏi có thể thay đổi mỗi lần làm
Chia sẻ
  • Nhấn 📤 Chia sẻ sau khi xem kết quả
  • Gửi cho bạn bè cùng luyện ngữ pháp
💡
Mẹo làm bài: Chú ý Stative verbs — các động từ như know, want, love không dùng ở dạng tiếp diễn. Đây là bẫy phổ biến nhất trong bài. Đọc kỹ ngữ cảnh câu trước khi chọn đáp án.
HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--