Trắc nghiệm tiếng anh

Bài kiểm tra trình độ tiếng Anh trực tuyến miễn phí

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 5 phút
Cấp độ A1-B2

🌐
English Level Test
Kiểm Tra Trình Độ · A2 → C1
Kiểm Tra Trình Độ —
Miễn phí & Toàn diện
30 câu hỏi theo thang đo CEFR quốc tế, phân loại trình độ từ A2 (Sơ cấp) đến C1 (Nâng cao). Khám phá điểm mạnh và điểm cần cải thiện của bạn.
A2 — Sơ cấp B1 — Trung cấp B2 — Trên trung cấp C1 — Nâng cao
30
Câu hỏi
~15
Phút
4
Cấp độ
📌 Nội dung bài kiểm tra
A2: Từ vựng cơ bản, thì hiện tại, quá khứ, câu điều kiện đơn giản
B1: Thì hoàn thành, câu bị động, từ vựng chủ đề phổ thông
B2: Câu điều kiện nâng cao, reported speech, collocation
C1: Phrasal verbs nâng cao, idioms, cấu trúc phức tạp, ngữ dụng
English Level Test 15:00 1 / 30
📝 Grammar A2
0 / 30 đã trả lờiBạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 30 câu.
0Đúng
0Sai
0Bỏ qua
Mở khóa báo cáo năng lực cá nhân
Hướng dẫn nhận mã xem kết quả
1
Tra cứu từ khóa được cấp
Mở Google và tìm chính xác từ khóa bên dưới:
2
Chọn đúng trang hướng dẫn
Đối chiếu kết quả tìm kiếm với hình minh họa bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Nhận mã và mở báo cáo
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay", sau đó nhập mã vào ô phía trên.
Hoàn thành bước xác minh để xem điểm, cấp độ CEFR và phần ôn tập chi tiết.
0%
Score
Kết quả kiểm tra trình độ tiếng Anh
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
Thời gian
📊 Điểm theo từng cấp độ
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
🟢 A2 — Sơ cấp (Elementary)
Nền tảng cần nắm: thì hiện tại đơn/tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai với will/going to. So sánh: bigger than, the most beautiful. Câu điều kiện loại 0: If + present, present. Từ nối cơ bản: and, but, because, so, or, when.
🔵 B1 — Trung cấp (Intermediate)
Thì hoàn thành: have/has + V3. Câu bị động: be + V3. Câu điều kiện loại 1: If + present, will + V. Modal verbs: should have, could have, must have. Liên từ: although, despite, however, therefore, moreover.
🟣 B2 — Trên trung cấp (Upper-Intermediate)
Câu điều kiện loại 2 & 3: If I were..., I would.... Reported speech: She said (that) she was tired. Collocation: make a decision, take responsibility. Cleft sentences: It was John who.... Inversion: Not only did he...
🟡 C1 — Nâng cao (Advanced)
Phrasal verbs phức tạp: put up with, come across, bring about. Idioms: the tip of the iceberg, a double-edged sword. Subjunctive: I suggest that he be present. Mixed conditionals. Discourse markers: on the contrary, notwithstanding.
📋 Xem lại từng câu

📘 Hướng dẫn sử dụng — Kiểm tra trình độ tiếng Anh

Bài kiểm tra tổng hợp ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu — đánh giá cấp độ từ A1 đến C1 ngay trên trình duyệt, hoàn toàn miễn phí.

📝 20 câu hỏi ⏱ 30 phút 🆓 Miễn phí, không đăng ký 📊 Kết quả A1–C1
📋 Trước khi bắt đầu
  • Nhấn "Giới thiệu đề thi" để xem tổng quan — số câu, thời gian, phạm vi kiến thức.
  • Nhấn "Đọc kỹ trước khi làm bài" để nắm rõ luật tính điểm và cách nộp bài.
  • Không cần đăng nhập hay tạo tài khoản — truy cập và làm bài ngay lập tức.
  • Chuẩn bị môi trường yên tĩnh — bài có đếm ngược thời gian 30 phút.
✏️ Thao tác trong bài thi
1 Nhấn "Bắt đầu làm bài" — đồng hồ đếm ngược 30:00 bắt đầu chạy ngay.
2 Đọc câu hỏi và chọn đáp án — 20 câu trắc nghiệm 4 lựa chọn, trải đều các kỹ năng.
3 Theo dõi thanh tiến độ bên phải: hiển thị số câu đã trả lời / chưa trả lời và điểm tạm tính.
4 Dùng nút "Tạm dừng" nếu cần nghỉ — đồng hồ dừng lại, bài không mất dữ liệu.
5 Nhấn "Nộp Bài" khi xong, hoặc để đồng hồ tự động nộp khi hết giờ.
💡 Lưu ý: Nhấn "Đặt lại" trên đồng hồ để reset bộ đếm về 30:00không xóa câu trả lời đã chọn. Nhấn "Làm Lại" mới bắt đầu lại toàn bộ bài từ đầu.
🔑 Xem kết quả & lấy mã xác nhận
1 Sau khi nộp bài, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" xuất hiện.
2 Vào google.com, tìm từ khoá hiển thị trên trang → tìm kết quả khớp với hình ảnh gợi ý.
3 Mở bài viết tìm được, kéo xuống cuối trang → nhấn "Lấy Mã Ngay".
4 Nhập mã vào ô → nhấn "Xác Nhận" → kết quả và cấp độ tiếng Anh hiện ngay.
📊 Kết quả — Bảng quy đổi cấp độ
A1 0–4 câu Sơ cấp — nắm được từ vựng và mẫu câu cơ bản nhất
A2 5–8 câu Sơ trung — giao tiếp đơn giản, hiểu câu ngắn quen thuộc
B1 9–12 câu Trung cấp — đọc hiểu văn bản thông thường, diễn đạt ý kiến
B2 13–16 câu Trung cao — xử lý ngữ pháp phức tạp, đọc hiểu chuyên sâu
C1+ 17–20 câu Nâng cao — sử dụng tiếng Anh thành thạo, linh hoạt theo ngữ cảnh
🛠️ Các tính năng hỗ trợ
💡 Chia sẻ: Sau khi hoàn thành, dùng nút Facebook hoặc Sao chép link để gửi bài thi cho bạn bè cùng thử sức và so sánh kết quả.
HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--