English Level Test
Kiểm Tra Trình Độ · A2 → C1
Kiểm Tra Trình Độ —
Miễn phí & Toàn diện
Miễn phí & Toàn diện
30 câu hỏi theo thang đo CEFR quốc tế, phân loại trình độ từ A2 (Sơ cấp) đến C1 (Nâng cao). Khám phá điểm mạnh và điểm cần cải thiện của bạn.
A2 — Sơ cấp
B1 — Trung cấp
B2 — Trên trung cấp
C1 — Nâng cao
30
Câu hỏi
~15
Phút
4
Cấp độ
📌 Nội dung bài kiểm tra
A2: Từ vựng cơ bản, thì hiện tại, quá khứ, câu điều kiện đơn giản
B1: Thì hoàn thành, câu bị động, từ vựng chủ đề phổ thông
B2: Câu điều kiện nâng cao, reported speech, collocation
C1: Phrasal verbs nâng cao, idioms, cấu trúc phức tạp, ngữ dụng
📝 Grammar
A2
📊 Điểm theo từng cấp độ
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
🟢 A2 — Sơ cấp (Elementary)
Nền tảng cần nắm: thì hiện tại đơn/tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai với
will/going to. So sánh: bigger than, the most beautiful. Câu điều kiện loại 0: If + present, present. Từ nối cơ bản: and, but, because, so, or, when.🔵 B1 — Trung cấp (Intermediate)
Thì hoàn thành:
have/has + V3. Câu bị động: be + V3. Câu điều kiện loại 1: If + present, will + V. Modal verbs: should have, could have, must have. Liên từ: although, despite, however, therefore, moreover.🟣 B2 — Trên trung cấp (Upper-Intermediate)
Câu điều kiện loại 2 & 3:
If I were..., I would.... Reported speech: She said (that) she was tired. Collocation: make a decision, take responsibility. Cleft sentences: It was John who.... Inversion: Not only did he...🟡 C1 — Nâng cao (Advanced)
Phrasal verbs phức tạp:
put up with, come across, bring about. Idioms: the tip of the iceberg, a double-edged sword. Subjunctive: I suggest that he be present. Mixed conditionals. Discourse markers: on the contrary, notwithstanding.📋 Xem lại từng câu