Trắc nghiệm tiếng anh

Bài Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Lớp 6

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 5 phút
Cấp độ A1-B2

Nhiều phụ huynh nghĩ bài thi trắc nghiệm tiếng Anh lớp 6 chỉ là một bài kiểm tra cho có. Thật ra không hẳn. Lớp 6 là năm đầu con bạn vào bậc THCS, và bài thi này cho giáo viên thấy rõ nền tảng tiếng Anh của từng em: từ vựng, ngữ pháp, rồi đến khả năng đọc hiểu.

Chương trình giáo dục phổ thông của Bộ Giáo dục và Đào tạo đưa dạng bài này vào các kỳ kiểm tra định kỳ, nhất là thi học kỳ. Lý do khá đơn giản: trắc nghiệm khách quan chấm theo cùng một cách cho mọi học sinh.

Không ai được cộng điểm vì chữ đẹp.

Mở thử một đề thi trắc nghiệm lớp 6 môn tiếng Anh, bạn sẽ thấy đề thường có khoảng 30 đến 40 câu. Các dạng quen thuộc gồm chọn từ đúng, điền vào chỗ trống, và đọc một đoạn văn ngắn rồi trả lời câu hỏi. Phần đọc hiểu hay làm các em lúng túng nhất, dù từ vựng trong đó không khó.

Theo thống kê năm học 2024–2025, hơn 92% trường THCS trên cả nước dùng bài test tiếng Anh lớp 6 dạng trắc nghiệm. Gần như trường nào cũng vậy, với mục đích giữ cho việc kiểm tra minh bạch và gọn.

Điều này còn có một mặt lợi ít người để ý. Đề mẫu giờ đã được chuẩn hóa khá nhiều, nên khi con bạn làm quen với vài bộ đề, cảm giác “lạ đề” lúc vào phòng thi sẽ giảm hẳn. Kiến thức thì vẫn phải học. Con chỉ bớt được một nỗi lo không đáng có, và thường nhờ vậy mà tự tin hơn trong những bài kiểm tra tiếng Anh lớp 6 sau đó.

🎒
Trắc Nghiệm Tiếng Anh
English · Grade 6 · Lớp 6
📝 Bài kiểm tra tiếng Anh lớp 6
Tiếng Anh Lớp 6 —
Kiểm tra toàn diện
30 câu hỏi bao quát chương trình Tiếng Anh lớp 6: từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu đến giao tiếp thực tế. Xem bạn nắm vững đến đâu!
30
Câu hỏi
~12
Phút
4
Mức độ
📌 Nội dung bài kiểm tra
Từ vựng chủ đề: gia đình, trường học, sở thích, thành phố
Ngữ pháp: thì hiện tại đơn, tương lai đơn, giới từ, mạo từ
Cấu trúc câu: so sánh, câu hỏi, câu phủ định
Giao tiếp: chào hỏi, mô tả người, xin phép, đề nghị
🎒 Tiếng Anh Lớp 6
1 / 30
📝 Từ vựng
0 / 30 đã trả lờiBạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 30 câu.
0
Đúng
0
Sai
0
Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
🎓
Kết quả bài kiểm tra Tiếng Anh Lớp 6
–
–
–
–
Điểm số
–
Câu đúng
–
Câu sai
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
⚡ Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present)
Dùng diễn đạt thói quen, sự thật hiển nhiên.
S + V(s/es) — He plays football every day.
Phủ định: S + don't/doesn't + V
Câu hỏi: Do/Does + S + V?
🔮 Thì Tương Lai Đơn (Simple Future)
Dùng cho dự đoán, quyết định tức thì, lời hứa.
S + will + V — She will visit us tomorrow.
Phủ định: S + won't + V
Câu hỏi: Will + S + V?
📍 Giới từ chỉ nơi chốn
in — bên trong (in the room, in Vietnam)
on — trên bề mặt (on the table, on the wall)
at — tại điểm cụ thể (at school, at home, at 7 o'clock)
next to / near / behind / in front of
🔤 Mạo từ (Articles)
a — trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm: a book
an — trước nguyên âm (a, e, i, o, u): an apple
the — danh từ xác định, đã biết, duy nhất: the sun
📊 So sánh hơn & nhất
So sánh hơn (ngắn): adj + -er + than — taller than
So sánh hơn (dài): more + adj + than — more beautiful than
So sánh nhất (ngắn): the + adj + -est — the tallest
So sánh nhất (dài): the most + adj — the most interesting
📋 Xem lại từng câu
HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--