Trắc nghiệm tiếng anh

Bài Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 5 phút
Cấp độ A1-B2

🔮
Future Continuous · Tương Lai Tiếp Diễn
📝 Bài kiểm tra ngữ pháp nâng cao
Thì Tương Lai Tiếp Diễn —
Future Continuous Tense
30 câu trắc nghiệm độ khó cao, kiểm tra khả năng phân biệt Future Continuous với will, going to, Present Continuous và Future Perfect trong các ngữ cảnh tinh tế.
30
Câu hỏi
~15
Phút
6
Chủ điểm
⚠️ Mức độ: Nâng cao — Nhiều bẫy tinh vi
Bẫy: will be doing vs will do — sắc thái nghĩa khác nhau
Phân biệt: lịch trình (going to) vs đang diễn ra tại thời điểm tương lai (will be doing)
Động từ stative: không dùng được ở dạng tiếp diễn
Câu hỏi lịch sự / gián tiếp: Will you be...? vs Are you going to...?
Kết hợp với Future Perfect và mệnh đề thời gian (when, while, by the time)
🔮 Future Continuous 1 / 30
📝 Cấu trúc
0 / 30 đã trả lời Bạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 30 câu.
0Đúng
0Sai
0Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
🎓
Kết quả – Thì Tương Lai Tiếp Diễn
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
✅ Cấu trúc
Khẳng định: S + will be + V-ing
Phủ định: S + will not (won't) be + V-ing
Câu hỏi: Will + S + be + V-ing?

Ví dụ: At 9 PM tonight, she will be attending the conference.
🕐 4 cách dùng chính
1. Đang diễn ra tại thời điểm tương lai: At this time next week, I will be lying on a beach.

2. Sự kiện đã được lên lịch / tất nhiên sẽ xảy ra: Don't worry, the bus will be stopping here soon.

3. Hỏi lịch sự về kế hoạch của người khác (không gây áp lực): Will you be using the car tonight?

4. Hành động song song với hành động khác trong tương lai: When you arrive, I will be cooking dinner.
⚠️ Động từ stative — KHÔNG dùng tiếp diễn
Các động từ chỉ trạng thái không có dạng tiếp diễn, kể cả Future Continuous:
know, believe, understand, want, need, prefer, love, hate, own, contain, seem, appear, consist, belong...

❌ She will be knowing the answer. → ✅ She will know the answer.
🔀 Phân biệt will / going to / will be doing
will + V — quyết định ngay lúc nói, dự đoán chung, lời hứa
going to + V — kế hoạch đã định trước, dự đoán có bằng chứng
will be + V-ing — đang diễn ra tại thời điểm TL; sự kiện tất nhiên; hỏi lịch sự

Bẫy: "I'll call you" (quyết định tức thì) ≠ "I'll be calling you" (đang gọi lúc đó / lịch trình)
🔗 Mệnh đề thời gian + Future Continuous
Sau when, while, as, by the time, untilkhông dùng will, dùng thì hiện tại:
✅ When you arrive, I will be waiting. (không phải "will arrive")
✅ While she is sleeping, he will be working.

Phân biệt will be doing vs will have done:
"at 8 PM" → đang diễn ra → will be doing
"by 8 PM" → hoàn thành trước đó → will have done
📋 Xem lại từng câu

📘 Hướng dẫn sử dụng — Trắc nghiệm Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Bài kiểm tra ngữ pháp nâng cao: phân biệt Future Continuous với will, going to, Present Continuous và Future Perfect trong các ngữ cảnh tinh tế.

📝 30 câu hỏi ⏱ ~15 phút 🎯 Cấp độ A1–B2 6 chủ điểm
🚀 Bắt đầu làm bài
  • Truy cập trang và nhấn nút "Bắt đầu làm bài →" để vào bộ đề.
  • Bài gồm 30 câu — hiển thị tuần tự từng câu, mỗi câu có 4 lựa chọn A/B/C/D.
  • Không cần đăng nhập — làm ngay trên trình duyệt, không mất dữ liệu khi đang làm.
  • Thanh tiến độ "X / 30 đã trả lời" luôn hiển thị trên màn hình.
🖱️ Thao tác trong bài
1 Đọc câu hỏi — chú ý ngữ cảnh thời gian (at 9 PM / when you arrive / by 8 PM…) vì đây là mấu chốt phân biệt thì.
2 Nhấn vào đáp án — hệ thống ghi nhận ngay, không cần xác nhận thêm.
3 Nhấn "Tiếp theo →" để sang câu kế, hoặc "Bỏ qua" để giữ lại câu chưa chắc.
4 Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào — hộp thoại xác nhận hiển thị số câu đúng/sai/bỏ qua trước khi nộp.
🔑 Xem kết quả & lấy mã
  • Sau khi nộp bài, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" hiện ra.
  • Mở google.com, tìm từ khoá được hiển thị trên trang — chọn kết quả khớp với ảnh hướng dẫn.
  • Kéo xuống cuối bài viết tìm được, nhấn "Lấy Mã Ngay" để nhận mã xác nhận.
  • Nhập mã vào ô → nhấn "Xác nhận" → bảng kết quả hiện ngay với điểm số và thống kê.
  • Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết từng câu sai.
Cấu trúc thì Tương Lai Tiếp Diễn
  • Khẳng định: S + will be + V-ing
  • Phủ định: S + won't be + V-ing
  • Câu hỏi: Will + S + be + V-ing?
Ví dụ: At 9 PM tonight, she will be attending the conference.
🕐 4 cách dùng chính
Cách dùng 01
Đang diễn ra tại thời điểm tương lai
At this time next week, I will be lying on a beach.
Cách dùng 02
Sự kiện đã lên lịch / tất nhiên xảy ra
The bus will be stopping here soon.
Cách dùng 03
Hỏi lịch sự — không gây áp lực
Will you be using the car tonight?
Cách dùng 04
Hành động song song với hành động khác
When you arrive, I will be cooking dinner.
⚠️ Động từ stative — KHÔNG dùng tiếp diễn
Các động từ không có dạng tiếp diễn
know believe understand want need prefer love hate own contain seem belong
  • She will be knowing the answer. — sai vì know là stative verb
  • She will know the answer. — dùng will + V thay thế
🔀 Phân biệt các thì tương lai
will + V Quyết định tức thì, dự đoán chung, lời hứa — không nhấn vào quá trình diễn ra.
going to + V Kế hoạch đã định trước, dự đoán có bằng chứng trực quan.
will be + V-ing Đang diễn ra tại thời điểm TL; sự kiện tất yếu; hỏi lịch sự về kế hoạch người khác.
will have + V3 Hoàn thành trước một thời điểm tương lai — dùng "by + thời gian".
⚡ Bẫy thường gặp: "at 8 PM" → đang diễn ra → dùng will be doing  |  "by 8 PM" → hoàn thành trước đó → dùng will have done
🔗 Mệnh đề thời gian + Future Continuous
  • Sau when / while / as / until / by the timekhông dùng will, dùng thì hiện tại thay thế.
  • When you arrive, I will be waiting.  (không phải "will arrive")
  • While she is sleeping, he will be working.
  • Nhấn "↺ Làm lại" hoặc "📤 Chia sẻ" sau khi xem xong kết quả để luyện tiếp.
HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--