Kiểm Tra Trình Độ Tiếng Anh
CEFR B1 · Intermediate · Trung Cấp
🎓 Test trình độ B1 chính xác nhất
Bài Test Tiếng Anh B1 —
Bạn có thực sự B1?
Bạn có thực sự B1?
40 câu hỏi chuẩn CEFR B1 được thiết kế để kiểm tra chính xác trình độ trung cấp: ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu và giao tiếp thực tế. Miễn phí 100%!
A1
A2
▶ B1 Bạn đang ở đây
B2
C1
Thang đo CEFR quốc tế — B1 tương đương IELTS 4.0–5.0
40
Câu hỏi
~20
Phút
6
Chủ điểm
📌 Nội dung bài test B1
Thì hoàn thành: present perfect, past perfect và cách dùng
Câu bị động: simple & continuous passive voice
Câu điều kiện loại 1 và 2, wish clause
Modal verbs: should, must, might, could, need to, have to
Từ vựng B1: collocation, phrasal verbs thông dụng, liên từ
Đọc hiểu & giao tiếp: tình huống thực tế, tranh luận đơn giản
📝 Grammar
📊 Điểm theo từng chủ điểm
📖 Ôn lại kiến thức B1
✅ Present Perfect vs Simple Past
have/has + V3 — kinh nghiệm, chưa xác định thời gian cụ thể.→ I
have visited Paris. (kinh nghiệm, không nói khi nào)V-ed/V2 — hành động xong, có thời gian cụ thể.→ I
visited Paris last year.Từ khoá PP:
already, yet, just, ever, never, for, since
🔄 Câu bị động (Passive Voice)
Hiện tại đơn:
Quá khứ đơn:
Hiện tại HT:
Tương lai:
am/is/are + V3 — The door is locked every night.Quá khứ đơn:
was/were + V3 — The book was written in 1960.Hiện tại HT:
have/has been + V3 — It has been repaired.Tương lai:
will be + V3 — The report will be sent tomorrow.
🔀 Câu điều kiện loại 1 & 2
Loại 1 (có thể xảy ra):
→ If it
Loại 2 (không có thật ở hiện tại):
→ If I
Lưu ý: "If I were you..." (không dùng "was" trong văn viết chuẩn).
If + present, will + V→ If it
rains, we will stay home.Loại 2 (không có thật ở hiện tại):
If + past, would + V→ If I
had more money, I would travel the world.Lưu ý: "If I were you..." (không dùng "was" trong văn viết chuẩn).
⚙️ Modal Verbs nâng cao
must — bắt buộc (quy tắc): You must wear a seatbelt.have to — bắt buộc (hoàn cảnh bên ngoài): I have to work late today.should have + V3 — đáng lẽ phải: You should have called earlier.could have + V3 — có thể đã: She could have won the race.needn't — không cần thiết: You needn't bring anything.
🔗 Liên từ & Từ nối B1
although / even though — mặc dù (trái với kỳ vọng)however / nevertheless — tuy nhiên (nối 2 câu độc lập)despite / in spite of + noun/V-ing — mặc dùunless — trừ khi: Unless you study, you'll fail.as long as / provided that — miễn là, với điều kiện là
📚 Phrasal Verbs thông dụng B1
give up — từ bỏ | take up — bắt đầu (sở thích)put off — trì hoãn | carry out — thực hiệnlook into — điều tra | come across — tình cờ gặpbring up — đề cập; nuôi dưỡng | set up — thành lậpturn down — từ chối | look forward to — mong chờ
📋 Xem lại từng câu
Hướng dẫn sử dụng
Bắt đầu làm bài
- Nhấn Bắt Đầu Làm Bài → để vào bài thi
- Bài gồm 30 câu ngữ pháp nâng cao: Tenses, Conditionals, Subjunctive, Inversion, Gerunds
- Đồng hồ đếm ngược 45:00 bắt đầu chạy ngay khi vào bài — không có màn hình chờ
30
Câu hỏi
45'
Thời gian
10
Điểm tối đa
Trả lời câu hỏi
- Chọn đáp án đúng trong 4 lựa chọn
- Thanh tiến trình
0 / 30cập nhật theo từng câu - Không có nút Bỏ qua — mỗi câu cần chọn trước khi tiếp tục
Đồng hồ đếm ngược
- Hiển thị thời gian còn lại 45:00 trên thanh bài thi
- Hết giờ → bài tự động nộp
- Không thể tạm dừng — tránh để trống tab trong khi làm
Nộp bài
- Nhấn Nộp Bài → bất cứ lúc nào khi muốn kết thúc sớm
- Điểm hiển thị ngay:
0 / 10theo thang 10 điểm - Hộp mở khóa kết quả xuất hiện — làm theo 3 bước bên dưới
Mở khóa kết quả
3 bước
1
Vào google.com, tìm từ khóa hiển thị trong hộp thoại — nhấn Sao chép để lấy nhanh
2
Tìm kết quả tìm kiếm có hình ảnh khớp với ảnh minh họa hiển thị bên dưới từ khóa
3
Kéo xuống cuối bài viết đó, nhấn "Lấy Mã Ngay" → nhập mã vào ô → nhấn Xác Nhận
Đọc kết quả
- Điểm tổng theo thang 10 và nhận xét trình độ B1
- Nhấn Chi tiết từng câu để xem đáp án đúng và giải thích
- 4 kỹ năng được đánh giá trong bộ đề B1 đầy đủ:
Listening
Nghe hội thoại, thông báo · 30–40 phút
Reading
Email, báo, văn bản học thuật · 45–60 phút
Writing
Email, opinion essay · 45 phút
Speaking
Mô tả tranh, tình huống · 10–15 phút
Làm lại
- Nhấn ↺ Làm Lại để reset toàn bộ
- Đồng hồ reset về 45:00 và chạy lại từ đầu
Chia sẻ
- Nhấn ✕ Chia sẻ hoặc copy link trang
- Gửi cho bạn cùng luyện thi để so sánh điểm số
⏱️
Lưu ý quan trọng: Đây là bài thi có đồng hồ đếm ngược — không nên mở bài rồi để đó. Trung bình mỗi câu nên hoàn thành trong 90 giây. Phần dễ mất điểm nhất là Conditionals và Inversion — đọc kỹ toàn câu trước khi chọn đáp án.