Trắc nghiệm tiếng anh

Bài Test trình độ tiếng anh B1 chính xác nhất

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 5 phút
Cấp độ A1-B2

🎯
Kiểm Tra Trình Độ Tiếng Anh
CEFR B1 · Intermediate · Trung Cấp
🎓 Test trình độ B1 chính xác nhất
Bài Test Tiếng Anh B1 —
Bạn có thực sự B1?
40 câu hỏi chuẩn CEFR B1 được thiết kế để kiểm tra chính xác trình độ trung cấp: ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu và giao tiếp thực tế. Miễn phí 100%!
A1 A2 ▶ B1 Bạn đang ở đây B2 C1 Thang đo CEFR quốc tế — B1 tương đương IELTS 4.0–5.0
40
Câu hỏi
~20
Phút
6
Chủ điểm
📌 Nội dung bài test B1
Thì hoàn thành: present perfect, past perfect và cách dùng
Câu bị động: simple & continuous passive voice
Câu điều kiện loại 1 và 2, wish clause
Modal verbs: should, must, might, could, need to, have to
Từ vựng B1: collocation, phrasal verbs thông dụng, liên từ
Đọc hiểu & giao tiếp: tình huống thực tế, tranh luận đơn giản
🎯 B1 English Test 1 / 40
📝 Grammar
0 / 40 đã trả lờiBạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 40 câu.
0Đúng
0Sai
0Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
🎯
Kết quả kiểm tra trình độ B1
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
📊 Điểm theo từng chủ điểm
📖 Ôn lại kiến thức B1
✅ Present Perfect vs Simple Past
have/has + V3 — kinh nghiệm, chưa xác định thời gian cụ thể.
→ I have visited Paris. (kinh nghiệm, không nói khi nào)
V-ed/V2 — hành động xong, có thời gian cụ thể.
→ I visited Paris last year.
Từ khoá PP: already, yet, just, ever, never, for, since
🔄 Câu bị động (Passive Voice)
Hiện tại đơn: am/is/are + V3 — The door is locked every night.
Quá khứ đơn: was/were + V3 — The book was written in 1960.
Hiện tại HT: have/has been + V3 — It has been repaired.
Tương lai: will be + V3 — The report will be sent tomorrow.
🔀 Câu điều kiện loại 1 & 2
Loại 1 (có thể xảy ra): If + present, will + V
→ If it rains, we will stay home.

Loại 2 (không có thật ở hiện tại): If + past, would + V
→ If I had more money, I would travel the world.
Lưu ý: "If I were you..." (không dùng "was" trong văn viết chuẩn).
⚙️ Modal Verbs nâng cao
must — bắt buộc (quy tắc): You must wear a seatbelt.
have to — bắt buộc (hoàn cảnh bên ngoài): I have to work late today.
should have + V3 — đáng lẽ phải: You should have called earlier.
could have + V3 — có thể đã: She could have won the race.
needn't — không cần thiết: You needn't bring anything.
🔗 Liên từ & Từ nối B1
although / even though — mặc dù (trái với kỳ vọng)
however / nevertheless — tuy nhiên (nối 2 câu độc lập)
despite / in spite of + noun/V-ing — mặc dù
unless — trừ khi: Unless you study, you'll fail.
as long as / provided that — miễn là, với điều kiện là
📚 Phrasal Verbs thông dụng B1
give up — từ bỏ  |  take up — bắt đầu (sở thích)
put off — trì hoãn  |  carry out — thực hiện
look into — điều tra  |  come across — tình cờ gặp
bring up — đề cập; nuôi dưỡng  |  set up — thành lập
turn down — từ chối  |  look forward to — mong chờ
📋 Xem lại từng câu
 

Hướng dẫn sử dụng
Bắt đầu làm bài
  • Nhấn Bắt Đầu Làm Bài → để vào bài thi
  • Bài gồm 30 câu ngữ pháp nâng cao: Tenses, Conditionals, Subjunctive, Inversion, Gerunds
  • Đồng hồ đếm ngược 45:00 bắt đầu chạy ngay khi vào bài — không có màn hình chờ
30
Câu hỏi
45'
Thời gian
10
Điểm tối đa
Trả lời câu hỏi
  • Chọn đáp án đúng trong 4 lựa chọn
  • Thanh tiến trình 0 / 30 cập nhật theo từng câu
  • Không có nút Bỏ qua — mỗi câu cần chọn trước khi tiếp tục
Đồng hồ đếm ngược
  • Hiển thị thời gian còn lại 45:00 trên thanh bài thi
  • Hết giờ → bài tự động nộp
  • Không thể tạm dừng — tránh để trống tab trong khi làm
Nộp bài
  • Nhấn Nộp Bài → bất cứ lúc nào khi muốn kết thúc sớm
  • Điểm hiển thị ngay: 0 / 10 theo thang 10 điểm
  • Hộp mở khóa kết quả xuất hiện — làm theo 3 bước bên dưới
Mở khóa kết quả
3 bước
1
Vào google.com, tìm từ khóa hiển thị trong hộp thoại — nhấn Sao chép để lấy nhanh
2
Tìm kết quả tìm kiếm có hình ảnh khớp với ảnh minh họa hiển thị bên dưới từ khóa
3
Kéo xuống cuối bài viết đó, nhấn "Lấy Mã Ngay" → nhập mã vào ô → nhấn Xác Nhận
Đọc kết quả
  • Điểm tổng theo thang 10 và nhận xét trình độ B1
  • Nhấn Chi tiết từng câu để xem đáp án đúng và giải thích
  • 4 kỹ năng được đánh giá trong bộ đề B1 đầy đủ:
🎧
Listening
Nghe hội thoại, thông báo · 30–40 phút
📖
Reading
Email, báo, văn bản học thuật · 45–60 phút
✍️
Writing
Email, opinion essay · 45 phút
🗣️
Speaking
Mô tả tranh, tình huống · 10–15 phút
Làm lại
  • Nhấn ↺ Làm Lại để reset toàn bộ
  • Đồng hồ reset về 45:00 và chạy lại từ đầu
Chia sẻ
  • Nhấn ✕ Chia sẻ hoặc copy link trang
  • Gửi cho bạn cùng luyện thi để so sánh điểm số
⏱️
Lưu ý quan trọng: Đây là bài thi có đồng hồ đếm ngược — không nên mở bài rồi để đó. Trung bình mỗi câu nên hoàn thành trong 90 giây. Phần dễ mất điểm nhất là Conditionals và Inversion — đọc kỹ toàn câu trước khi chọn đáp án.
 
HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--