Trắc nghiệm tiếng anh

Bài Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Lớp 9

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 5 phút
Cấp độ A1-B2

📗
English · Grade 9 · Lớp 9
📝 Bài kiểm tra tiếng Anh lớp 9
Tiếng Anh Lớp 9 —
Kiểm tra toàn diện
30 câu hỏi bao quát chương trình Tiếng Anh lớp 9: câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề danh ngữ, từ vựng nâng cao và kỹ năng giao tiếp thực tế.
30
Câu hỏi
~20
Phút
6
Chủ điểm
📌 Nội dung bài kiểm tra
Từ vựng: môi trường, công nghệ, xã hội, nghề nghiệp
Câu điều kiện: loại 1, loại 2, loại 3
Câu bị động: hiện tại, quá khứ, tương lai
Câu tường thuật (reported speech)
Mệnh đề quan hệ rút gọn và wish clause
Giao tiếp: tranh luận, thuyết phục, đề xuất
📗 Tiếng Anh Lớp 9
1 / 30
📝 Từ vựng
0 / 30 đã trả lờiBạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 30 câu.
0
Đúng
0
Sai
0
Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
🎓
Kết quả bài kiểm tra Tiếng Anh Lớp 9
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
🔀 Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)
Loại 1 (có thể xảy ra): If + S + V(s/es), S + will + V
If it rains, we will stay at home.
Loại 2 (không có thật ở hiện tại): If + S + V-ed, S + would + V
If I were rich, I would travel the world.
Loại 3 (không có thật ở quá khứ): If + S + had + V3, S + would have + V3
If she had studied harder, she would have passed.
🔄 Câu Bị Động (Passive Voice)
Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3 — English is spoken here.
Quá khứ đơn: S + was/were + V3 — The letter was sent yesterday.
Tương lai: S + will be + V3 — The bridge will be built next year.
Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + being + V3
Chủ động → Bị động: tân ngữ lên làm chủ ngữ, thêm "by + tác nhân" nếu cần.
💬 Câu Tường Thuật (Reported Speech)
Câu nói trực tiếp → gián tiếp: lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ.
say → said / tell → told
"I am happy." → She said (that) she was happy.
"Did you finish?" → He asked if I had finished.
"Please close the door." → She asked me to close the door.
🌟 Wish Clause (Câu Ước)
Ước hiện tại: S + wish(es) + S + V-ed / were
I wish I could fly. / I wish it were sunny.
Ước quá khứ: S + wish(es) + S + had + V3
I wish I had studied harder last year.
Ước tương lai: S + wish + S + would + V
🔗 Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn
Rút gọn mệnh đề chủ động → V-ing:
The boy who is playing → The boy playing guitar...
Rút gọn mệnh đề bị động → V3/ed:
The car which was stolen → The car stolen last night...
Dùng to-infinitive khi có "the first/last/only": He was the first student to answer.
📚 Từ Vựng Lớp 9 Thường Gặp
deforestation = nạn phá rừng · renewable = tái tạo được
artificial intelligence = trí tuệ nhân tạo
compulsory = bắt buộc · voluntary = tự nguyện
ethnic minority = dân tộc thiểu số
space exploration = khám phá vũ trụ
📋 Xem lại từng câu

📗 Hướng dẫn sử dụng — Trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 9

Bài kiểm tra toàn diện chương trình lớp 9: câu điều kiện, bị động, tường thuật, mệnh đề quan hệ, từ vựng nâng cao và giao tiếp thực tế.

📝 30 câu hỏi ⏱ ~20 phút 🎯 Cấp độ A1–B2 6 chủ điểm
🚀 Bắt đầu làm bài
  • Truy cập trang và nhấn "Bắt đầu làm bài →" để vào bộ đề 30 câu.
  • Không cần đăng nhập — làm bài trực tiếp trên trình duyệt, mọi thiết bị.
  • Góc trên hiển thị số câu hiện tại / tổng số và nhãn chủ điểm (từ vựng, ngữ pháp…).
  • Thời gian tham khảo ~20 phút — không bị giới hạn thời gian cứng.
🖱️ Thao tác trong bài
1 Đọc câu hỏi — mỗi câu có 4 lựa chọn A/B/C/D hiển thị rõ ràng.
2 Nhấn vào đáp án — hệ thống ghi nhận ngay, có thể đổi trước khi tiếp theo.
3 Nhấn "Tiếp theo →" để sang câu kế hoặc "Bỏ qua" nếu chưa chắc.
4 Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào — hộp xác nhận hiện số câu đúng/sai/bỏ qua trước khi nộp.
🔑 Xem kết quả & lấy mã
  • Sau khi nộp, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" hiện ra.
  • Mở google.com, tìm từ khoá được cung cấp trên trang — chọn kết quả khớp hình minh họa.
  • Kéo xuống cuối bài viết tìm được, nhấn "Lấy Mã Ngay".
  • Nhập mã vào ô xác nhận → nhấn "Xác nhận" → điểm số và chi tiết hiện ngay.
💡 Mẹo: Sau khi mở khoá, nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết — đặc biệt hữu ích cho các câu điều kiện và tường thuật dễ nhầm.
📚 Nội dung 6 chủ điểm trong bài
🔀 Câu điều kiện
  • Loại 1: If + V, will + V
  • Loại 2: If + V-ed, would + V
  • Loại 3: If + had V3, would have V3
🔄 Câu bị động
  • Hiện tại: am/is/are + V3
  • Quá khứ: was/were + V3
  • Tương lai: will be + V3
💬 Câu tường thuật
  • Lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ
  • Câu hỏi: asked if / whether
  • Câu cầu khiến: asked to + V
🌟 Wish clause
  • Hiện tại: wish + V-ed/were
  • Quá khứ: wish + had V3
  • Tương lai: wish + would V
🔗 Mệnh đề quan hệ rút gọn
  • Chủ động → V-ing
  • Bị động → V3/ed
  • First/last/only → to-infinitive
🌍 Giao tiếp & Từ vựng
  • Môi trường, công nghệ, xã hội
  • Tranh luận, thuyết phục, đề xuất
  • Nghề nghiệp, khám phá vũ trụ
📌 Từ vựng thường gặp
deforestation renewable artificial intelligence compulsory voluntary ethnic minority space exploration
🔁 Sau khi hoàn thành
  • Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết từng câu sai.
  • Nhấn "↺ Làm lại" để làm lại toàn bộ bài từ đầu — tốt cho việc luyện nhiều lần.
  • Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi link bài thi cho bạn bè hoặc học sinh cùng ôn tập.
  • Cuộn xuống phần "Ôn lại kiến thức trọng tâm" để xem bảng tóm tắt toàn bộ ngữ pháp lớp 9.
HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--