Bài kiểm tra trình độ ngữ pháp tiếng Anh

💼
Interview English Test
Tiếng Anh Phỏng Vấn · Mọi ngành
🎯 Kiểm tra tiếng Anh công việc
Tiếng Anh Phỏng Vấn —
Đánh giá toàn diện
30 câu hỏi bao quát toàn bộ tiếng Anh cần thiết khi phỏng vấn: từ vựng HR, email chuyên nghiệp, ngữ pháp văn phòng, giao tiếp và business English thực tế.
💬 Business Vocab 📝 Grammar 🤝 Workplace English ✉️ Email Writing 🎤 Interview Speaking
30
Câu hỏi
~15
Phút
5
Kỹ năng
📌 Nội dung kiểm tra
Từ vựng HR: job title, salary, benefits, probation, performance review
Ngữ pháp văn phòng: câu bị động, thì hoàn thành, modal verbs lịch sự
Email chuyên nghiệp: mở đầu, kết thúc, đề nghị và phản hồi
Giao tiếp phỏng vấn: tự giới thiệu, điểm mạnh/yếu, tình huống
Business English: meetings, presentations, negotiations, reports
💼 Interview English 1 / 30
💬 Business Vocab Basic
0 / 30 đã trả lờiBạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
💼
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 30 câu.
0Đúng
0Sai
0Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
💼
Kết quả kiểm tra tiếng Anh phỏng vấn
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
📊 Điểm theo kỹ năng
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
💬 Từ vựng HR & Workplace
probation period = thời gian thử việc | KPI = chỉ số hiệu suất
performance review = đánh giá hiệu suất | resign / terminate = nghỉ việc / sa thải
on-boarding = quy trình nhận việc | work remotely = làm việc từ xa
compensation & benefits = lương thưởng và phúc lợi | overtime = làm thêm giờ
✉️ Email chuyên nghiệp
Mở đầu: I am writing to enquire about... / Further to our meeting...
Đề nghị: I would be grateful if you could... / Could you please...?
Xin lỗi: I apologise for any inconvenience caused.
Kết thúc: Please do not hesitate to contact me. / I look forward to hearing from you.
Tránh dùng: ASAP, Hey, Guys trong email trang trọng.
🎤 Câu trả lời phỏng vấn hay dùng
Điểm mạnh: I am known for my ability to... / One of my key strengths is...
Điểm yếu: I have been working on improving my...
Kinh nghiệm: In my previous role, I was responsible for...
Lý do ứng tuyển: I am drawn to this position because...
Phương pháp STAR: Situation → Task → Action → Result
🤝 Business English — Họp & Thuyết trình
Mở đầu họp: Shall we get started? / Let's take a look at the agenda.
Đề xuất: I'd like to propose that we... / What if we...?
Đồng ý/Không đồng ý: That's a valid point. / I see where you're coming from, however...
Kết luận: To summarise the key points... / Going forward, we will...
📝 Ngữ pháp văn phòng
Lịch sự với would/could: "Could you send me the report?" (lịch sự hơn "Send me...")
Câu bị động trong email: The meeting has been rescheduled. (trang trọng hơn active)
Thì hoàn thành: I have attached the document. (không dùng "I attached")
Câu điều kiện lịch sự: I would appreciate it if you could reply by Friday.
📋 Xem lại từng câu

Leave a Comment