Business English Test
Tiếng Anh Thương Mại · Miễn Phí
🏢 Kiểm tra tiếng Anh thương mại
Tiếng Anh Thương Mại —
Chuyên nghiệp & Thực chiến
Chuyên nghiệp & Thực chiến
40 câu hỏi bao quát toàn bộ tiếng Anh dùng trong môi trường kinh doanh: email công việc, đàm phán, thuyết trình, tài chính và quản lý nhân sự.
💼 Email & Giao tiếp
🤝 Đàm phán
📊 Tài chính
🗣️ Thuyết trình
📋 Quản lý & HR
40
Câu hỏi
~20
Phút
5
Chủ đề
📌 Nội dung bài kiểm tra
Email & Giao tiếp: mở/kết thư, yêu cầu lịch sự, thông báo tin xấu
Đàm phán & Hội họp: đề xuất, phản đối lịch sự, phrasal verbs thương mại
Tài chính & Kế toán: thuật ngữ ngân hàng, đầu tư, báo cáo tài chính
Thuyết trình: mở đầu, chuyển ý, trình bày số liệu, kết thúc chuyên nghiệp
Quản lý & HR: tuyển dụng, đánh giá hiệu suất, chính sách công ty
💼 EmailEMAIL
📊 Điểm theo từng chủ đề
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
💼 Email & Giao tiếp chuyên nghiệp
Mở email:
Yêu cầu lịch sự:
Kết thư:
Đính kèm:
I am writing to enquire about... / With reference to your email...Yêu cầu lịch sự:
Could you please... / I would be grateful if you could...Kết thư:
Please do not hesitate to contact me. / I look forward to hearing from you.Đính kèm:
Please find enclosed... / Please find attached...
🤝 Đàm phán & Hội họp
Đề xuất:
Phản đối nhẹ:
Phrasal verbs:
Idioms:
I'd like to propose... / What if we were to...?Phản đối nhẹ:
I take your point, however... / That's a fair point, but...Phrasal verbs:
iron out (giải quyết), draw up (soạn thảo), call off (hủy).Idioms:
on the same page (đồng thuận), strike a deal (chốt thỏa thuận).
📊 Tài chính & Kế toán
Thu nhập:
Dòng tiền:
Đầu tư:
Ngân hàng:
gross revenue (doanh thu gộp), net profit (lợi nhuận ròng).Dòng tiền:
cash flow, accounts payable/receivable (phải trả/phải thu).Đầu tư:
ROI (return on investment), equity (vốn chủ sở hữu).Ngân hàng:
overdraft (thấu chi), collateral (tài sản thế chấp), liquidity (thanh khoản).
🗣️ Thuyết trình
Mở đầu:
Chuyển ý:
Số liệu:
Kết thúc:
The purpose of today's presentation is to...Chuyển ý:
Moving on to... / This brings me to...Số liệu:
As you can see from the graph... / The data clearly indicates...Kết thúc:
To sum up... / I'll open the floor to questions.
📋 Quản lý & HR
Tuyển dụng:
Đánh giá:
Pháp lý:
Sa thải:
shortlist candidates, probationary period (thử việc).Đánh giá:
performance review, KPI (key performance indicator).Pháp lý:
NDA (non-disclosure agreement), code of conduct (quy tắc ứng xử).Sa thải:
make redundant (cắt giảm nhân sự), implement a policy (triển khai chính sách).
📋 Xem lại từng câu
📘 Hướng dẫn sử dụng — Trắc nghiệm Tiếng Anh Thương Mại
Kiểm tra ngôn ngữ kinh doanh thực chiến: email, đàm phán, tài chính, thuyết trình và quản lý nhân sự — dùng ngay trên trình duyệt, miễn phí.
Bắt đầu làm bài
- Truy cập trang và nhấn "Bắt đầu kiểm tra →" để vào bộ đề.
- Bài gồm 40 câu trắc nghiệm, mỗi câu hiển thị riêng lẻ — có gắn nhãn chủ đề (
EMAIL,MEETING…). - Không cần đăng nhập, không cần tài khoản — làm bài trực tiếp trên trình duyệt.
- Thanh tiến trình X / 40 đã trả lời luôn hiển thị phía dưới câu hỏi.
Thao tác trong bài
1
Đọc câu hỏi — chú ý nhãn chủ đề góc trên để định hướng ngữ cảnh (email, đàm phán, tài chính…).
2
Chọn đáp án bằng cách nhấn vào một trong các lựa chọn A/B/C/D — hệ thống ghi nhận ngay.
3
Nhấn "Tiếp theo →" để sang câu kế, hoặc "Bỏ qua" nếu chưa chắc chắn.
4
Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào — hộp thoại xác nhận hiện tóm tắt số câu đúng / sai / bỏ qua.
Xem kết quả & lấy mã
- Sau khi nộp bài, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" hiện ra yêu cầu nhập mã xác nhận.
- Mở
google.com, tìm từ khoá được hiển thị trên trang — chọn kết quả khớp với ảnh hướng dẫn. - Vào bài viết đó, kéo xuống cuối trang → nhấn "Lấy Mã Ngay".
- Dán mã vào ô xác nhận → nhấn "Xác nhận" → kết quả mở ra ngay.
💡 Mẹo: Kết quả hiển thị điểm theo từng chủ đề riêng biệt — rất hữu ích để biết mảng nào (email, tài chính, HR…) cần ôn tập thêm.
5 chủ đề trọng tâm trong bài
💼 Email & Giao tiếp
- Mở thư:
I am writing to enquire about... - Yêu cầu lịch sự:
Could you please... - Kết thư:
I look forward to hearing from you. - Đính kèm:
Please find attached...
🤝 Đàm phán & Hội họp
- Đề xuất:
I'd like to propose... - Phản đối nhẹ:
That's a fair point, but... - Phrasal verbs:
iron out,draw up,call off - Idioms:
on the same page,strike a deal
📊 Tài chính & Kế toán
- Thu nhập:
gross revenue,net profit - Dòng tiền:
cash flow,accounts payable - Đầu tư:
ROI,equity - Ngân hàng:
overdraft,collateral
🗣️ Thuyết trình
- Mở đầu:
The purpose of today's presentation is to... - Chuyển ý:
Moving on to.../This brings me to... - Số liệu:
As you can see from the graph... - Kết thúc:
I'll open the floor to questions.
📋 Quản lý & HR
- Tuyển dụng:
shortlist candidates,probationary period - Đánh giá:
performance review,KPI - Pháp lý:
NDA,code of conduct - Cắt giảm:
make redundant
Sau khi hoàn thành
- Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đối chiếu đáp án và đọc giải thích từng câu sai.
- Xem "Điểm theo từng chủ đề" để xác định mảng nào còn yếu và cần ôn thêm.
- Nhấn "↺ Làm lại" để bắt đầu lại toàn bộ bài với thứ tự câu hỏi mới.
- Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi bài thi cho đồng nghiệp hoặc học viên cùng luyện tập.