Study Abroad English Test
Tiếng Anh Du Học · IELTS · TOEFL · Academic
🎓 Kiểm tra tiếng Anh du học
Tiếng Anh Du Học —
Sẵn sàng ra thế giới
Sẵn sàng ra thế giới
30 câu hỏi đánh giá toàn diện tiếng Anh học thuật: từ vựng IELTS/TOEFL, ngữ pháp nâng cao, đọc hiểu, viết luận đến các tình huống cuộc sống du học thực tế.
📘 IELTS Academic
📗 TOEFL iBT
🎓 Academic Writing
🏠 Life Abroad
✍️ Critical Thinking
30
Câu hỏi
~15
Phút
5
Kỹ năng
📌 Nội dung bài kiểm tra
Từ vựng học thuật (Academic Word List) và từ vựng IELTS/TOEFL
Ngữ pháp nâng cao: câu điều kiện, đảo ngữ, rút gọn mệnh đề
Đọc hiểu đoạn văn học thuật — suy luận và tìm ý chính
Viết luận: thesis statement, cohesion, academic style
Tiếng Anh cuộc sống: ký túc xá, học phí, giao tiếp campus
📘 IELTS Vocab
B1
📊 Điểm theo kỹ năng
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
📘 Từ vựng học thuật (Academic Word List)
Nhóm thường gặp trong IELTS/TOEFL:
analyse / evaluate / investigate — phân tích / đánh giá / nghiên cứusignificant / substantial / considerable — đáng kể (tránh dùng "big/large" trong academic)furthermore / nevertheless / consequently — liên từ học thuậtperspective / phenomenon / paradigm — quan điểm / hiện tượng / mô hình tư duy
✍️ Viết luận học thuật
Thesis statement mạnh: nêu rõ lập trường + lý do chính trong 1–2 câu.
Tránh: "In my opinion I think that..." → dùng
Cohesion: mỗi đoạn 1 ý chính — topic sentence → evidence → analysis → link.
Tránh contractions:
While some argue that X, this essay contends that Y because...Tránh: "In my opinion I think that..." → dùng
It is argued that / This essay will demonstrate...Cohesion: mỗi đoạn 1 ý chính — topic sentence → evidence → analysis → link.
Tránh contractions:
don't → do not, it's → it is
📗 TOEFL — Kỹ năng đọc & nghe
Câu hỏi suy luận (inference): tìm điều ngụ ý, không phải nêu thẳng.
Câu hỏi "purpose": tác giả dùng đoạn đó để làm gì trong bài tổng thể?
Từ vựng trong ngữ cảnh: đọc toàn câu, không đoán nghĩa đơn lẻ.
TOEFL iBT: Reading 54–72 pts, Listening 41–57 pts, Speaking 24 pts, Writing 24 pts → tổng 120 pts.
Câu hỏi "purpose": tác giả dùng đoạn đó để làm gì trong bài tổng thể?
Từ vựng trong ngữ cảnh: đọc toàn câu, không đoán nghĩa đơn lẻ.
TOEFL iBT: Reading 54–72 pts, Listening 41–57 pts, Speaking 24 pts, Writing 24 pts → tổng 120 pts.
🏠 Tiếng Anh cuộc sống du học
accommodation = chỗ ở | dormitory / dorm = ký túc xátuition fee = học phí | scholarship = học bổng | stipend = trợ cấpenrol / register for a course = đăng ký môn họcacademic advisor / supervisor = giáo viên cố vấn / hướng dẫnoffice hours = giờ tiếp sinh viên | transcript = bảng điểm
🧠 Tư duy phản biện trong bài thi
Phân biệt fact vs. opinion: "Research shows..." (fact) vs. "It is believed..." (opinion)
Nhận ra bias: tác giả thiên về phía nào? Bằng chứng có đủ không?
Câu hỏi IELTS Task 2: luôn trả lời đúng câu hỏi đề bài — đây là tiêu chí Task Achievement quan trọng nhất.
Nhận ra bias: tác giả thiên về phía nào? Bằng chứng có đủ không?
correlation ≠ causation: A xảy ra cùng B không có nghĩa A gây ra B.Câu hỏi IELTS Task 2: luôn trả lời đúng câu hỏi đề bài — đây là tiêu chí Task Achievement quan trọng nhất.
📋 Xem lại từng câu
📘 Hướng dẫn sử dụng — Kiểm Tra Tiếng Anh Du Học
Đánh giá toàn diện tiếng Anh học thuật: từ vựng IELTS/TOEFL, ngữ pháp nâng cao, đọc hiểu, viết luận đến giao tiếp thực tế khi du học.
Bắt đầu kiểm tra
- Nhấn nút "Bắt đầu kiểm tra →" để vào bộ đề — không cần đăng nhập.
- Bài gồm 30 câu trải đều 5 kỹ năng: từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, viết luận, tiếng Anh cuộc sống.
- Mỗi câu hiển thị nhãn kỹ năng (ví dụ:
IELTS Vocab B1) để biết đang kiểm tra mảng nào. - Thanh tiến trình "0 / 30 đã trả lời" cập nhật liên tục theo mỗi câu.
Thao tác trong bài
1
Đọc kỹ câu hỏi — chú ý nhãn kỹ năng để định hướng cách tiếp cận đúng.
2
Nhấn chọn đáp án A/B/C/D — hệ thống ghi nhận ngay, không cần xác nhận thêm.
3
Nhấn "Tiếp theo →" để sang câu kế, hoặc "Bỏ qua" nếu muốn làm lại sau.
4
Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào — hộp thoại xác nhận hiện ra trước khi hoàn tất.
Xem kết quả & band score ước tính
- Sau nộp bài, nhập mã xác nhận để mở khoá kết quả — lấy mã theo 3 bước bên dưới.
- Vào
google.com, tìm từ khoá hiển thị trên trang → tìm kết quả khớp hình gợi ý → kéo xuống cuối bài viết → nhấn "Lấy Mã Ngay". - Nhập mã → nhấn "Xác nhận" → bảng kết quả hiện ra với điểm % và ước tính band score.
IELTS Band
~4.0 – 8.0
Ước tính theo % đúng
TOEFL iBT
~60 – 110
Quy đổi tương đương
💡 Lưu ý: Kết quả còn hiển thị biểu đồ điểm theo từng kỹ năng — xác định đúng mảng yếu để tập trung ôn luyện có trọng điểm.
Nội dung 5 kỹ năng được kiểm tra
📘 Từ vựng học thuật
- Academic Word List (AWL)
- Từ vựng IELTS/TOEFL nâng cao
- Collocation & paraphrase
🎓 Ngữ pháp nâng cao
- Câu điều kiện, đảo ngữ
- Rút gọn mệnh đề quan hệ
- Passive voice học thuật
📖 Đọc hiểu học thuật
- Suy luận (inference questions)
- Tìm ý chính & mục đích đoạn
- Từ vựng trong ngữ cảnh
✍️ Viết luận (Essay)
- Thesis statement hiệu quả
- Cohesion & academic style
- Tránh contractions & informal
🏠 Tiếng Anh cuộc sống du học
- Ký túc xá, học phí, học bổng
- Đăng ký môn học, bảng điểm
- Giao tiếp campus hàng ngày
- Giáo viên cố vấn, office hours
Sau khi hoàn thành
- Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết kèm giải thích lý do đúng/sai.
- Xem biểu đồ theo kỹ năng để biết cần ôn mảng nào: từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, viết luận hay thực tế.
- Nhấn "↺ Làm lại" để thử lại từ đầu — lý tưởng cho ôn thi nước rút IELTS/TOEFL.
- Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi bài cho bạn học hoặc nhóm luyện thi cùng thử sức.
- Phần "Ôn lại kiến thức trọng tâm" cuối trang tóm tắt lý thuyết AWL, viết luận, TOEFL và từ vựng du học.