Tiếng Anh Cho Người Mới
English Beginner · Cấp độ A1
🌱 Bài kiểm tra dành cho người mới bắt đầu
Tiếng Anh Cơ Bản —
Bắt đầu từ con số 0
Bắt đầu từ con số 0
30 câu hỏi phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Từ vựng hàng ngày, chào hỏi, số đếm, màu sắc, gia đình và những câu giao tiếp đơn giản nhất.
👋 Chào hỏi
🔢 Số đếm
🎨 Màu sắc
👨👩👧 Gia đình
🐾 Từ vựng
30
Câu hỏi
~10
Phút
A1
Cấp độ
5
Chủ đề
📌 Bạn sẽ được kiểm tra về
Chào hỏi & giới thiệu bản thân: Hello, My name is, How are you...
Số đếm 1–20, ngày trong tuần, tháng trong năm
Màu sắc, con vật, đồ vật xung quanh nhà
Gia đình: father, mother, brother, sister...
Câu đơn giản với "am/is/are", "have/has", "like/want"
📝 Từ vựng
📊 Điểm theo từng chủ đề
📖 Ôn lại kiến thức cơ bản
👋 Chào hỏi & Giới thiệu
Hello / Hi — Xin chàoMy name is ... — Tên tôi là...How are you? — Bạn có khoẻ không? → I'm fine, thank you.Nice to meet you! — Rất vui được gặp bạn.Goodbye / Bye / See you! — Tạm biệt!
🔢 Số đếm & Thời gian
1–10: one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten
11–20: eleven, twelve, thirteen... twenty
Thứ trong tuần:
Tháng:
11–20: eleven, twelve, thirteen... twenty
Thứ trong tuần:
Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, SundayTháng:
January, February, March, April, May, June...
🎨 Màu sắc & Con vật
Màu sắc:
Con vật:
red (đỏ), blue (xanh lam), green (xanh lá), yellow (vàng), black (đen), white (trắng), orange (cam), pink (hồng)Con vật:
dog (chó), cat (mèo), bird (chim), fish (cá), rabbit (thỏ), elephant (voi)
👨👩👧 Gia đình
father / dad — bố | mother / mom — mẹbrother — anh/em trai | sister — chị/em gáigrandfather — ông | grandmother — bàson — con trai | daughter — con gái
⚡ Câu đơn giản với "to be"
I am / You are / He/She/It is / We/They areVí dụ:
I am a student. — Tôi là học sinh.She is happy. — Cô ấy vui.Phủ định:
I am not... / He is not (isn't)...Câu hỏi:
Are you...? / Is she...?
📋 Xem lại từng câu