Simple Future · Thì Tương Lai Đơn
📝 Bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh
Thì Tương Lai Đơn —
Simple Future Tense
Simple Future Tense
30 câu độ khó cao: phân biệt will vs going to vs Present Continuous vs Present Simple cho tương lai. Nhiều bẫy ngữ cảnh, không thể đoán mò.
30
Câu hỏi
~15
Phút
6
Chủ điểm
⚠️ Mức độ: Nâng cao — Nhiều bẫy tinh vi
will: quyết định tức thời, dự đoán không có bằng chứng, lời hứa, đề nghị
going to: kế hoạch có sẵn, dự đoán có bằng chứng nhìn thấy
Present Continuous cho tương lai: lịch hẹn đã sắp xếp cụ thể
Present Simple cho tương lai: lịch cố định (tàu, máy bay, sự kiện)
Bẫy: will hay going to khi ngữ cảnh gần giống nhau
📝 Grammar
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
⚡ will — Khi nào dùng?
1. Quyết định tức thời ngay tại thời điểm nói (không có kế hoạch trước):
"The phone is ringing." — "I'
2. Dự đoán không có bằng chứng cụ thể, dựa trên ý kiến cá nhân:
I think it
3. Lời hứa, đề nghị, đe dọa, yêu cầu lịch sự:
I
4. Sự thật tương lai hoặc điều không thể tránh khỏi:
She
"The phone is ringing." — "I'
ll get it!" (Tôi ra nghe.)2. Dự đoán không có bằng chứng cụ thể, dựa trên ý kiến cá nhân:
I think it
will rain tomorrow. / She will probably pass.3. Lời hứa, đề nghị, đe dọa, yêu cầu lịch sự:
I
will help you. / Will you close the window?4. Sự thật tương lai hoặc điều không thể tránh khỏi:
She
will be 30 next year.
🎯 going to — Khi nào dùng?
1. Kế hoạch, ý định đã quyết định trước thời điểm nói:
I
2. Dự đoán có bằng chứng hiện tại nhìn thấy được:
Look at those clouds — it
Bẫy phổ biến: "I think it will rain" (ý kiến cá nhân) ≠ "Look! It's going to rain" (bằng chứng trực quan).
I
'm going to study abroad next year. (Đã có kế hoạch từ trước.)2. Dự đoán có bằng chứng hiện tại nhìn thấy được:
Look at those clouds — it
's going to rain! (Mây đen đang kéo đến.)Bẫy phổ biến: "I think it will rain" (ý kiến cá nhân) ≠ "Look! It's going to rain" (bằng chứng trực quan).
📅 Present Continuous — Lịch hẹn cụ thể
Dùng cho sự kiện đã lên lịch, đã sắp xếp cụ thể với người khác:
I
They
Khác going to: "I'm going to see the doctor" = ý định; "I'm seeing the doctor at 3" = đã có lịch cụ thể.
I
'm meeting the doctor at 3 pm. (Đã đặt lịch hẹn.)They
're flying to Paris on Friday. (Đã mua vé.)Khác going to: "I'm going to see the doctor" = ý định; "I'm seeing the doctor at 3" = đã có lịch cụ thể.
🚆 Present Simple — Lịch cố định
Dùng cho lịch trình cố định: tàu, xe, máy bay, thời khóa biểu, lịch chiếu phim:
The train
The film
School
Lưu ý: Chỉ áp dụng cho phương tiện/sự kiện theo lịch cố định, không phải hành động cá nhân.
The train
leaves at 7:30 tomorrow.The film
starts at 8 pm.School
begins on September 1st.Lưu ý: Chỉ áp dụng cho phương tiện/sự kiện theo lịch cố định, không phải hành động cá nhân.
⚠️ Bảng so sánh nhanh
will → quyết định tức thời / lời hứa / dự đoán thuần túygoing to → kế hoạch có sẵn / dự đoán có bằng chứngPresent Continuous → lịch hẹn cụ thể đã sắp xếpPresent Simple → lịch cố định (tàu, xe, phim, trường học)Khi câu có "I think / I believe / probably / perhaps" → thường dùng
will.Khi câu có "Look! / Watch out!" (bằng chứng trực quan) → dùng
going to.
📋 Xem lại từng câu
📘 Hướng dẫn sử dụng — Trắc nghiệm Thì Tương Lai Đơn
Bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh nâng cao: phân biệt will / going to / Present Continuous / Present Simple cho tương lai.
Bắt đầu làm bài
- Truy cập trang và nhấn nút "Bắt đầu làm bài →" để vào bộ đề.
- Bài gồm 30 câu — làm tuần tự từng câu một, mỗi câu hiển thị riêng.
- Không cần đăng nhập, không cần tài khoản — dùng ngay trên trình duyệt.
- Trên cùng màn hình luôn hiển thị số câu đã trả lời / tổng số câu.
Thao tác trong bài
1
Đọc câu hỏi — câu hiện tại xuất hiện ở giữa màn hình kèm 4 lựa chọn A/B/C/D.
2
Nhấn vào đáp án muốn chọn — hệ thống ghi nhận ngay lập tức.
3
Nhấn "Tiếp theo →" để sang câu kế, hoặc "Bỏ qua" nếu chưa chắc — có thể quay lại sau.
4
Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào để kết thúc và xem kết quả.
Xem kết quả & lấy mã
- Sau khi nộp bài, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" hiện ra.
- Mở
google.com, tìm từ khoá được hiển thị trên trang — lấy kết quả phù hợp. - Kéo xuống cuối bài viết tìm được, nhấn "Lấy Mã Ngay" để nhận mã.
- Nhập mã vào ô xác nhận → nhấn "Xác nhận" → kết quả hiện ngay.
💡 Mẹo: Sau khi xem kết quả, bảng thống kê hiển thị số câu đúng / sai, điểm số tổng hợp, và nút "📋 Xem lại từng câu" để đối chiếu lời giải chi tiết.
Kiến thức trọng tâm — 4 cấu trúc tương lai
⚡ will
- Quyết định tức thời ngay lúc nói
- Dự đoán thuần túy (không có bằng chứng)
- Lời hứa, đề nghị, yêu cầu lịch sự
- Dùng sau:
I think / probably
🎯 going to
- Kế hoạch / ý định quyết định trước
- Dự đoán có bằng chứng nhìn thấy
- Dùng sau:
Look! / Watch out!
📅 Present Continuous
- Lịch hẹn đã sắp xếp cụ thể với người khác
- Đã đặt giờ, đặt vé, đặt lịch rõ ràng
- Ví dụ:
I'm meeting him at 3.
🚆 Present Simple
- Lịch trình cố định: tàu, xe, máy bay
- Thời khóa biểu, lịch chiếu phim
- Ví dụ:
The train leaves at 7:30.
Sau khi hoàn thành
- Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết từng câu sai.
- Nhấn "↺ Làm lại" để bắt đầu lại bài từ đầu với thứ tự câu hỏi mới.
- Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi bài thi cho bạn bè hoặc học sinh cùng luyện tập.
- Phần "Ôn lại kiến thức trọng tâm" cuối trang tóm tắt toàn bộ lý thuyết tương lai đơn.