Past Perfect Continuous · Lớp 9–12
📝 Bài kiểm tra ngữ pháp
Thì Quá Khứ
Hoàn Thành Tiếp Diễn
Hoàn Thành Tiếp Diễn
35 câu trắc nghiệm bao gồm cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, so sánh với các thì khác và bài tập ứng dụng thực tế.
📌 Công thức cần nhớ
S + had been + V-ing
Khẳng định: She had been waiting for 2 hours before he arrived.
Phủ định: They hadn't been sleeping when we knocked.
Câu hỏi: Had you been studying all night?
Phủ định: They hadn't been sleeping when we knocked.
Câu hỏi: Had you been studying all night?
35
Câu hỏi
~18
Phút
6
Chủ điểm
📌 Nội dung bài kiểm tra
Nhận biết cấu trúc: had been + V-ing (khẳng định / phủ định / câu hỏi)
Dấu hiệu nhận biết: for, since, all day/night, before, when, until
So sánh với Past Perfect và Past Continuous
Trạng từ thời gian và sự kết nối giữa hai hành động quá khứ
Ứng dụng trong câu ghép và ngữ cảnh thực tế
Động từ không dùng ở thì tiếp diễn (stative verbs)
📝 Cấu trúc
Cơ bản
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
📌 Cấu trúc cơ bản
Khẳng định:
She had been crying for hours before he came home.
Phủ định:
They hadn't been waiting long when the bus arrived.
Câu hỏi:
Had you been studying all night? — Yes, I had. / No, I hadn't.
S + had been + V-ingShe had been crying for hours before he came home.
Phủ định:
S + had not been + V-ing (hadn't been)They hadn't been waiting long when the bus arrived.
Câu hỏi:
Had + S + been + V-ing?Had you been studying all night? — Yes, I had. / No, I hadn't.
⏰ Dấu hiệu nhận biết
for + khoảng thời gian — for two hours, for monthssince + mốc thời gian — since morning, since 2020all day / all night / all week / all yearbefore + mốc quá khứ — before she arrivedwhen + mốc quá khứ — when I met himuntil / till + mốc quá khứ — until midnight
🔄 So sánh các thì liên quan
Past Perfect Continuous vs Past Perfect:
She had been reading (nhấn mạnh quá trình, kéo dài) vs She had read (nhấn mạnh kết quả hoàn thành)
Past Perfect Continuous vs Past Continuous:
had been running (trước một thời điểm quá khứ) vs was running (đang xảy ra tại thời điểm quá khứ)
She had been reading (nhấn mạnh quá trình, kéo dài) vs She had read (nhấn mạnh kết quả hoàn thành)
Past Perfect Continuous vs Past Continuous:
had been running (trước một thời điểm quá khứ) vs was running (đang xảy ra tại thời điểm quá khứ)
🚫 Stative Verbs — Không dùng thì tiếp diễn
Các động từ trạng thái không dùng với QKHTTT. Thay vào đó dùng Past Perfect:
✗ He had been knowing her for years.
✓ He had known her for years.
know, believe, understand, want, need, like, love, hate, own, have (sở hữu)✗ He had been knowing her for years.
✓ He had known her for years.
📋 Xem lại từng câu
Bắt đầu bài thi
Khởi động và điều hướng
- Nhấn nút Bắt đầu làm bài → để vào giao diện thi
- Bài thi gồm 35 câu, ước tính hoàn thành trong ~18 phút
- Câu hỏi hiển thị từng câu một — đọc kỹ trước khi chọn
- Nhấn Tiếp theo → để sang câu tiếp theo sau khi chọn đáp án
- Nhấn Bỏ qua nếu muốn bỏ câu và quay lại sau
Làm bài & chọn đáp án
Quy trình trả lời từng câu
- Mỗi câu có 4 lựa chọn — chọn đáp án đúng nhất
- Bài thi bao gồm: cấu trúc had been + V-ing, dấu hiệu nhận biết, so sánh thì, stative verbs
- Thanh tiến trình hiển thị số câu đã trả lời (0 / 35)
- Có thể nộp bài bất cứ lúc nào khi cần bằng nút Nộp bài ✓
Nộp bài & mở khoá kết quả
3 bước để xem điểm số
1
Truy cập google.com, tìm kiếm từ khoá được hiển thị trong hộp hướng dẫn
2
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh minh họa hiển thị trên trang
3
Vào bài viết đó, kéo xuống cuối trang → nhấn "Lấy Mã Ngay" → nhập mã vào ô xác nhận
⚠️ Cần hoàn thành đủ 3 bước mới mở khoá được phần kết quả & đáp án chi tiết.
Xem kết quả & ôn tập
Sau khi nộp bài thành công
- Bảng kết quả hiển thị: điểm số, số câu đúng, số câu sai
- Phần Ôn lại kiến thức trọng tâm tóm tắt toàn bộ ngữ pháp cần nhớ
- Nhấn 📋 Xem lại từng câu để kiểm tra đáp án từng câu một
- Nhấn ↺ Làm lại để luyện thêm từ đầu
- Nhấn 📤 Chia sẻ để gửi kết quả cho bạn bè
💡 Đọc phần so sánh các thì ngay trong trang để hiểu sâu hơn sự khác nhau giữa Past Perfect Continuous, Past Perfect và Past Continuous.
Nội dung 6 chủ điểm trong bài
Phạm vi kiến thức được kiểm tra
- Cấu trúc had been + V-ing — khẳng định, phủ định, câu hỏi
- Dấu hiệu nhận biết: for, since, all day/night, before, when, until
- So sánh thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn với Past Perfect & Past Continuous
- Trạng từ thời gian và sự kết nối giữa hai hành động quá khứ
- Ứng dụng trong câu ghép và ngữ cảnh thực tế
- Stative verbs — các động từ không dùng ở thì tiếp diễn