Trắc nghiệm tiếng anh

Bài Thi Trắc Nghiệm Tiếng Anh Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 5 phút
Cấp độ A1-B2

🔄
Present Perfect Continuous · HTHT Tiếp Diễn
📝 Bài kiểm tra ngữ pháp nâng cao
Thì Hiện Tại Hoàn Thành
Tiếp Diễn — Present Perfect Continuous
30 câu trắc nghiệm độ khó cao. Đáp án nhiễu rất gần nhau — phải hiểu sâu sắc thái nghĩa mới chọn đúng.
30
Câu hỏi
~15
Phút
7
Chủ điểm
⚠️ Mức độ: Nâng cao — Bẫy sắc thái nghĩa
Bẫy lớn nhất: have been doing vs have done — kết quả vs quá trình
Stative verbs: know, own, be, want... → dùng HTHT đơn, không tiếp diễn
Phân biệt for vs since trong ngữ cảnh phức tạp
Khi nào HTHT tiếp diễn = HTHT đơn với động từ như live, work, study
Ngữ cảnh cảm xúc / dấu hiệu thể chất: chọn đúng thì theo intent của câu
Phân biệt HTHT Tiếp diễn với Quá khứ tiếp diễn và Hiện tại tiếp diễn
🔄 Present Perfect Continuous 1 / 30
📝 Cấu trúc
0 / 30 đã trả lời Bạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 30 câu.
0Đúng
0Sai
0Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
🎓
Kết quả – Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
✅ Cấu trúc
Khẳng định: S + have/has + been + V-ing
Phủ định: S + haven't/hasn't + been + V-ing
Câu hỏi: Have/Has + S + been + V-ing?

Ví dụ: I have been waiting for you for an hour.
She has been crying — her eyes are red.
🔑 3 cách dùng cốt lõi
1. Hành động bắt đầu trong QK, vẫn đang tiếp diễn đến HT:
I have been learning Japanese for two years. (vẫn đang học)

2. Hành động vừa kết thúc — kết quả/dấu vết còn thấy ở HT:
You look exhausted. Have you been running?

3. Nhấn mạnh tính liên tục / lặp đi lặp lại:
Someone has been eating my chocolate! (liên tục, nhiều lần)
⚔️ HTHT Tiếp diễn vs HTHT Đơn — Bẫy lớn nhất
have been doing → nhấn mạnh quá trình, tính liên tục, chưa/vừa xong
have done → nhấn mạnh kết quả, số lượng hoàn thành, đã xong hẳn

✏️ I have been writing emails. (đang bận, chưa xong hẳn)
✏️ I have written ten emails. (xong rồi, đếm được số lượng)

Với một số động từ (live, work, study, teach), cả hai thì đều dùng được với for/since — nghĩa gần giống nhau, tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục hơn.
🚫 Stative verbs — không dùng tiếp diễn
know, believe, understand, own, belong, contain, seem, appear, want, need, prefer, love, hate, like, mean, consist...

❌ She has been knowing him for years.
✅ She has known him for years.

⚠️ Ngoại lệ: think, have, see, feel, look — đôi khi có dạng tiếp diễn khi mang nghĩa hành động (không phải trạng thái).
📌 for vs since — dùng đúng
for + khoảng thời gian: for two hours, for a week, for ages
since + thời điểm cụ thể: since 2020, since Monday, since I was a child

⚠️ Bẫy: since + mệnh đề → dùng HTHT/HTHT tiếp diễn ở mệnh đề chính:
Since she moved here (QKĐ), she has been working hard.
🔀 Phân biệt với các thì dễ nhầm
vs Hiện tại tiếp diễn: "am doing" = đang làm ngay lúc này; "have been doing" = đã làm từ trước đến nay

vs Quá khứ tiếp diễn: "was doing" = đang làm tại thời điểm QK (không kết nối HT); "have been doing" = có kết nối với HT

vs HTHT đơn với already/yet/just/ever/never: Những trạng từ này thường đi với HTHT đơn, không đi với tiếp diễn.
📋 Xem lại từng câu

📘 Hướng dẫn — Trắc nghiệm Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn

Bài kiểm tra nâng cao: phân biệt have been doing vs have done, stative verbs, for/since và các thì dễ nhầm.

📝 30 câu hỏi ⏱ ~15 phút 🎯 7 chủ điểm ⚠️ Nâng cao
🚀 Bắt đầu làm bài
  • Nhấn nút "Bắt đầu làm bài →" để vào bộ đề 30 câu.
  • Bài làm theo từng câu — mỗi câu hiển thị riêng, không cần làm tuần tự.
  • Không cần đăng nhập — dùng trực tiếp trên trình duyệt, cả mobile lẫn máy tính.
  • Thanh tiến trình phía trên hiển thị số câu đã trả lời / 30 theo thời gian thực.
🖱️ Thao tác trong bài
1 Đọc câu hỏi — 4 lựa chọn A/B/C/D hiển thị bên dưới, thường chênh nhau rất nhỏ về sắc thái.
2 Nhấn vào đáp án — hệ thống ghi nhận ngay, không cần xác nhận thêm.
3 Nhấn "Tiếp theo →" để sang câu kế, hoặc "Bỏ qua" để làm sau — không bị trừ điểm khi bỏ qua.
4 Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào để kết thúc và chuyển sang bước lấy kết quả.
🔑 Xem kết quả & lấy mã
  • Sau khi nộp bài, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" xuất hiện.
  • Mở google.com → tìm từ khoá được hiển thị trên trang → tìm kết quả khớp với ảnh gợi ý.
  • Vào bài viết đó, kéo xuống cuối → nhấn "Lấy Mã Ngay" để nhận mã xác nhận.
  • Nhập mã vào ô → nhấn "Xác nhận" → bảng kết quả hiện ngay với điểm, số câu đúng/sai.
💡 Sau khi có kết quả: Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết — đặc biệt hữu ích cho các câu sắc thái will vs going to hay stative verbs.
📐 Cấu trúc thì — Công thức cần nhớ
Khẳng định
S + have / has + been + V-ing
Phủ định
S + haven't / hasn't + been + V-ing
Câu hỏi
Have / Has + S + been + V-ing?
  • Dùng have với: I, you, we, they — dùng has với: he, she, it.
  • Không được bỏ "been" — đây là lỗi phổ biến nhất trong bài thi.
🔑 3 cách dùng cốt lõi
  • Hành động bắt đầu trong QK, vẫn đang tiếp diễn đến HT — thường đi với for / since.
    VD: I have been learning Japanese for two years. (vẫn đang học)
  • Hành động vừa kết thúc — để lại dấu vết/kết quả thấy được ở hiện tại.
    VD: You look tired. Have you been running?
  • Nhấn mạnh tính liên tục, lặp đi lặp lại.
    VD: Someone has been eating my chocolate!
⚔️ Bẫy trọng tâm — HTHT Tiếp diễn vs HTHT Đơn
🔄 have been doing
  • Nhấn mạnh quá trình, tính liên tục
  • Chưa xong hoặc vừa xong
  • Câu hỏi: "Đã làm trong bao lâu?"
  • I have been writing emails.
✅ have done
  • Nhấn mạnh kết quả, số lượng hoàn thành
  • Đã xong hẳn, đếm được
  • Câu hỏi: "Đã làm được gì?"
  • I have written 10 emails.
⚠️ Ngoại lệ: Động từ live, work, study, teach — cả hai thì đều chấp nhận được với for/since. Chọn tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh tính liên tục không gián đoạn.
📌 Dấu hiệu nhận biết & bẫy for / since
for + khoảng TGfor two hours, for a week
since + mốc TGsince 2020, since Monday
all day / all morningsuốt cả ngày/buổi
lately / recentlygần đây
how longcâu hỏi về thời gian
  • since + mệnh đề → mệnh đề chính dùng HTHT hoặc HTHT tiếp diễn, mệnh đề since dùng Quá khứ đơn.
  • already / yet / just / ever / never → thường đi với HTHT đơn, không đi với tiếp diễn.
🚫 Stative verbs — Không dùng tiếp diễn
  • Các động từ trạng thái không có dạng tiếp diễn: know, believe, understand, own, belong, want, need, love, hate, prefer, seem, contain, mean
  • She has been knowing him for years. → ✅ She has known him for years.
  • Ngoại lệ: think, have, see, feel, look — đôi khi có dạng tiếp diễn khi mang nghĩa hành động (không phải trạng thái).
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Lỗi 1 — Nhầm for / since ❌ I have been studying since three hours. ✅ I have been studying for three hours.
Lỗi 2 — Dùng stative verb ở dạng tiếp diễn ❌ He has been wanting to learn English for a long time. ✅ He has wanted to learn English for a long time.
Lỗi 3 — Quên "been" ❌ She has working here for two years. ✅ She has been working here for two years.
Lỗi 4 — Nhầm với Quá khứ tiếp diễn ❌ She was studying → không kết nối với hiện tại. ✅ She has been studying → vẫn ảnh hưởng đến hiện tại.
🔁 Sau khi hoàn thành
  • Nhấn "📋 Xem lại từng câu" — đọc lời giải chi tiết, đặc biệt các câu về stative verbs và sắc thái quá trình vs kết quả.
  • Nhấn "↺ Làm lại" để thử lại bộ đề với thứ tự câu ngẫu nhiên.
  • Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi bài thi cho bạn học hoặc học sinh cùng luyện.
  • Phần "Ôn lại kiến thức trọng tâm" cuối trang tóm tắt đầy đủ lý thuyết và bảng so sánh các thì.
HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--