Present Perfect Continuous · HTHT Tiếp Diễn
📝 Bài kiểm tra ngữ pháp nâng cao
Thì Hiện Tại Hoàn Thành
Tiếp Diễn — Present Perfect Continuous
Tiếp Diễn — Present Perfect Continuous
30 câu trắc nghiệm độ khó cao. Đáp án nhiễu rất gần nhau — phải hiểu sâu sắc thái nghĩa mới chọn đúng.
30
Câu hỏi
~15
Phút
7
Chủ điểm
⚠️ Mức độ: Nâng cao — Bẫy sắc thái nghĩa
Bẫy lớn nhất: have been doing vs have done — kết quả vs quá trình
Stative verbs: know, own, be, want... → dùng HTHT đơn, không tiếp diễn
Phân biệt for vs since trong ngữ cảnh phức tạp
Khi nào HTHT tiếp diễn = HTHT đơn với động từ như live, work, study
Ngữ cảnh cảm xúc / dấu hiệu thể chất: chọn đúng thì theo intent của câu
Phân biệt HTHT Tiếp diễn với Quá khứ tiếp diễn và Hiện tại tiếp diễn
📝 Cấu trúc
📖 Ôn lại kiến thức trọng tâm
✅ Cấu trúc
Khẳng định:
Phủ định:
Câu hỏi:
Ví dụ: I
She
S + have/has + been + V-ingPhủ định:
S + haven't/hasn't + been + V-ingCâu hỏi:
Have/Has + S + been + V-ing?Ví dụ: I
have been waiting for you for an hour.She
has been crying — her eyes are red.
🔑 3 cách dùng cốt lõi
1. Hành động bắt đầu trong QK, vẫn đang tiếp diễn đến HT:
I
2. Hành động vừa kết thúc — kết quả/dấu vết còn thấy ở HT:
You look exhausted.
3. Nhấn mạnh tính liên tục / lặp đi lặp lại:
Someone
I
have been learning Japanese for two years. (vẫn đang học)2. Hành động vừa kết thúc — kết quả/dấu vết còn thấy ở HT:
You look exhausted.
Have you been running?3. Nhấn mạnh tính liên tục / lặp đi lặp lại:
Someone
has been eating my chocolate! (liên tục, nhiều lần)
⚔️ HTHT Tiếp diễn vs HTHT Đơn — Bẫy lớn nhất
have been doing → nhấn mạnh quá trình, tính liên tục, chưa/vừa xonghave done → nhấn mạnh kết quả, số lượng hoàn thành, đã xong hẳn✏️ I
have been writing emails. (đang bận, chưa xong hẳn)✏️ I
have written ten emails. (xong rồi, đếm được số lượng)Với một số động từ (live, work, study, teach), cả hai thì đều dùng được với
for/since — nghĩa gần giống nhau, tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục hơn.
🚫 Stative verbs — không dùng tiếp diễn
know, believe, understand, own, belong, contain, seem, appear, want, need, prefer, love, hate, like, mean, consist...❌ She has been knowing him for years.
✅ She
has known him for years.⚠️ Ngoại lệ:
think, have, see, feel, look — đôi khi có dạng tiếp diễn khi mang nghĩa hành động (không phải trạng thái).
📌 for vs since — dùng đúng
for + khoảng thời gian: for two hours, for a week, for agessince + thời điểm cụ thể: since 2020, since Monday, since I was a child⚠️ Bẫy:
since + mệnh đề → dùng HTHT/HTHT tiếp diễn ở mệnh đề chính:Since she
moved here (QKĐ), she has been working hard.
🔀 Phân biệt với các thì dễ nhầm
vs Hiện tại tiếp diễn: "am doing" = đang làm ngay lúc này; "have been doing" = đã làm từ trước đến nay
vs Quá khứ tiếp diễn: "was doing" = đang làm tại thời điểm QK (không kết nối HT); "have been doing" = có kết nối với HT
vs HTHT đơn với already/yet/just/ever/never: Những trạng từ này thường đi với HTHT đơn, không đi với tiếp diễn.
vs Quá khứ tiếp diễn: "was doing" = đang làm tại thời điểm QK (không kết nối HT); "have been doing" = có kết nối với HT
vs HTHT đơn với already/yet/just/ever/never: Những trạng từ này thường đi với HTHT đơn, không đi với tiếp diễn.
📋 Xem lại từng câu
📘 Hướng dẫn — Trắc nghiệm Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Bài kiểm tra nâng cao: phân biệt have been doing vs have done, stative verbs, for/since và các thì dễ nhầm.
Bắt đầu làm bài
- Nhấn nút "Bắt đầu làm bài →" để vào bộ đề 30 câu.
- Bài làm theo từng câu — mỗi câu hiển thị riêng, không cần làm tuần tự.
- Không cần đăng nhập — dùng trực tiếp trên trình duyệt, cả mobile lẫn máy tính.
- Thanh tiến trình phía trên hiển thị số câu đã trả lời / 30 theo thời gian thực.
Thao tác trong bài
1
Đọc câu hỏi — 4 lựa chọn A/B/C/D hiển thị bên dưới, thường chênh nhau rất nhỏ về sắc thái.
2
Nhấn vào đáp án — hệ thống ghi nhận ngay, không cần xác nhận thêm.
3
Nhấn "Tiếp theo →" để sang câu kế, hoặc "Bỏ qua" để làm sau — không bị trừ điểm khi bỏ qua.
4
Nhấn "Nộp bài ✓" bất cứ lúc nào để kết thúc và chuyển sang bước lấy kết quả.
Xem kết quả & lấy mã
- Sau khi nộp bài, cửa sổ "Nhập mã để xem kết quả" xuất hiện.
- Mở
google.com→ tìm từ khoá được hiển thị trên trang → tìm kết quả khớp với ảnh gợi ý. - Vào bài viết đó, kéo xuống cuối → nhấn "Lấy Mã Ngay" để nhận mã xác nhận.
- Nhập mã vào ô → nhấn "Xác nhận" → bảng kết quả hiện ngay với điểm, số câu đúng/sai.
💡 Sau khi có kết quả: Nhấn "📋 Xem lại từng câu" để đọc lời giải chi tiết — đặc biệt hữu ích cho các câu sắc thái will vs going to hay stative verbs.
Cấu trúc thì — Công thức cần nhớ
Khẳng định
S + have / has + been + V-ing
Phủ định
S + haven't / hasn't + been + V-ing
Câu hỏi
Have / Has + S + been + V-ing?
- Dùng
havevới: I, you, we, they — dùnghasvới: he, she, it. - Không được bỏ "been" — đây là lỗi phổ biến nhất trong bài thi.
3 cách dùng cốt lõi
- Hành động bắt đầu trong QK, vẫn đang tiếp diễn đến HT — thường đi với
for / since.
VD: I have been learning Japanese for two years. (vẫn đang học) - Hành động vừa kết thúc — để lại dấu vết/kết quả thấy được ở hiện tại.
VD: You look tired. Have you been running? - Nhấn mạnh tính liên tục, lặp đi lặp lại.
VD: Someone has been eating my chocolate!
Bẫy trọng tâm — HTHT Tiếp diễn vs HTHT Đơn
🔄 have been doing
- Nhấn mạnh quá trình, tính liên tục
- Chưa xong hoặc vừa xong
- Câu hỏi: "Đã làm trong bao lâu?"
I have been writing emails.
✅ have done
- Nhấn mạnh kết quả, số lượng hoàn thành
- Đã xong hẳn, đếm được
- Câu hỏi: "Đã làm được gì?"
I have written 10 emails.
⚠️ Ngoại lệ: Động từ live, work, study, teach — cả hai thì đều chấp nhận được với
for/since. Chọn tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh tính liên tục không gián đoạn.
Dấu hiệu nhận biết & bẫy for / since
for + khoảng TGfor two hours, for a week
since + mốc TGsince 2020, since Monday
all day / all morningsuốt cả ngày/buổi
lately / recentlygần đây
how longcâu hỏi về thời gian
-
since+ mệnh đề → mệnh đề chính dùng HTHT hoặc HTHT tiếp diễn, mệnh đề since dùng Quá khứ đơn. -
already / yet / just / ever / never→ thường đi với HTHT đơn, không đi với tiếp diễn.
Stative verbs — Không dùng tiếp diễn
- Các động từ trạng thái không có dạng tiếp diễn:
know, believe, understand, own, belong, want, need, love, hate, prefer, seem, contain, mean… - ❌ She has been knowing him for years. → ✅ She has known him for years.
- Ngoại lệ:
think, have, see, feel, look— đôi khi có dạng tiếp diễn khi mang nghĩa hành động (không phải trạng thái).
Lỗi phổ biến cần tránh
Lỗi 1 — Nhầm for / since
❌ I have been studying since three hours.
✅ I have been studying for three hours.
Lỗi 2 — Dùng stative verb ở dạng tiếp diễn
❌ He has been wanting to learn English for a long time.
✅ He has wanted to learn English for a long time.
Lỗi 3 — Quên "been"
❌ She has working here for two years.
✅ She has been working here for two years.
Lỗi 4 — Nhầm với Quá khứ tiếp diễn
❌ She was studying → không kết nối với hiện tại.
✅ She has been studying → vẫn ảnh hưởng đến hiện tại.
Sau khi hoàn thành
- Nhấn "📋 Xem lại từng câu" — đọc lời giải chi tiết, đặc biệt các câu về stative verbs và sắc thái quá trình vs kết quả.
- Nhấn "↺ Làm lại" để thử lại bộ đề với thứ tự câu ngẫu nhiên.
- Nhấn "📤 Chia sẻ" để gửi bài thi cho bạn học hoặc học sinh cùng luyện.
- Phần "Ôn lại kiến thức trọng tâm" cuối trang tóm tắt đầy đủ lý thuyết và bảng so sánh các thì.