Kiểm Tra Trình Độ Tiếng Anh
CEFR A1 · Beginner · Sơ Cấp
🎓 Kiểm tra trình độ A1 miễn phí
Tiếng Anh Trình Độ A1 —
Bạn đang ở đâu?
Bạn đang ở đâu?
35 câu hỏi chuẩn CEFR A1 giúp bạn đánh giá nền tảng tiếng Anh: từ vựng cơ bản, ngữ pháp đơn giản và giao tiếp hàng ngày. Hoàn toàn miễn phí!
🌱 A1 — Beginner
Phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Anh
35
Câu hỏi
~15
Phút
6
Chủ điểm
📌 Nội dung bài kiểm tra A1
Từ vựng: màu sắc, số đếm, gia đình, nghề nghiệp, đồ vật hàng ngày
Thì hiện tại đơn: to be, have got, động từ thường
Thì hiện tại tiếp diễn: hành động đang xảy ra
Đại từ, mạo từ, giới từ chỉ nơi chốn và thời gian
Câu hỏi yes/no, câu hỏi Wh- cơ bản
Giao tiếp: chào hỏi, giới thiệu, mua sắm, hỏi đường đơn giản
📚 Từ vựng
📊 Điểm theo từng chủ điểm
📖 Ôn lại kiến thức A1
🔤 To Be — Thì hiện tại
am — dùng với I: I am a student.is — dùng với he / she / it: She is a teacher.are — dùng với you / we / they: They are happy.Phủ định:
am not / isn't / aren'tCâu hỏi:
Am I...? / Is he...? / Are you...?
📝 Thì hiện tại đơn (Simple Present)
Dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên.
→ I
Phủ định:
Câu hỏi:
S + V (thêm -s/-es với he/she/it)→ I
eat rice. / She eats rice.Phủ định:
don't / doesn't + VCâu hỏi:
Do / Does + S + V?
🔄 Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Dùng cho hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
→ I
Dấu hiệu:
S + am/is/are + V-ing→ I
am reading a book now.Dấu hiệu:
now, at the moment, look!, listen!
🔢 Mạo từ A / An / The
a — trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm: a dog, a book.an — trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm (a,e,i,o,u): an apple, an umbrella.the — danh từ xác định, đã đề cập trước: the dog (con chó đó).
📍 Giới từ chỉ nơi chốn
in — trong (in the box, in Vietnam)on — trên bề mặt (on the table, on the wall)at — tại điểm cụ thể (at school, at home, at 5 o'clock)next to / near / behind / in front of
💬 Câu hỏi Wh- cơ bản
What — cái gì: What is your name?Where — ở đâu: Where do you live?When — khi nào: When is your birthday?Who — ai: Who is she?How old — bao nhiêu tuổi: How old are you?How much — bao nhiêu tiền: How much is this?
📋 Xem lại từng câu
Hướng dẫn sử dụng
Bắt đầu kiểm tra
- Nhấn Bắt đầu kiểm tra → trên màn hình giới thiệu
- Bài gồm 35 câu hỏi, ước tính khoảng 15 phút, gồm 6 chủ điểm
- Câu hỏi hiện lần lượt — không xem trước toàn bộ đề
Trả lời câu hỏi
- Chọn đáp án → nhấn Tiếp theo →
- Bỏ qua câu: nhấn Bỏ qua
- Thanh tiến trình theo dõi số câu đã làm
- Có thể nộp bài sớm bất cứ lúc nào
Nộp bài
- Nhấn Nộp bài ✓ khi muốn kết thúc
- Hộp thoại tóm tắt: đúng / sai / bỏ qua
- Chọn Xem kết quả hoặc Làm tiếp
Mở khóa kết quả
3 bước
1
Truy cập Google, tìm từ khóa hiển thị trong hộp thoại — nhấn Sao chép để lấy nhanh
2
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình minh họa hiển thị bên dưới ô từ khóa
3
Kéo xuống cuối bài viết đó, nhấn "Lấy Mã Ngay" → nhập mã vào ô → nhấn Xác nhận
Đọc kết quả
- Hiển thị tổng điểm, số câu đúng / sai và xếp loại trình độ
- Điểm theo từng chủ điểm: từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, giao tiếp…
- Phần Ôn lại kiến thức A1: tóm tắt ngữ pháp và từ vựng cốt lõi
- Nhấn Xem lại từng câu để kiểm tra đáp án chi tiết
A1
Cấp độ CEFR
35
Tổng câu hỏi
6
Chủ điểm
Làm lại
- Nhấn ↺ Làm lại để reset toàn bộ
- Nên chờ vài ngày để kết quả phản ánh đúng năng lực
Chia sẻ
- Nhấn 📤 Chia sẻ sau khi xem kết quả
- Gửi cho bạn bè cùng luyện tập và so sánh điểm số
💡
Mẹo làm bài: Đọc kỹ từng câu trước khi chọn — đặc biệt phần Verb To Be và mạo từ a/an/the dễ nhầm khi làm nhanh. Kết quả chỉ mang tính tham khảo định hướng, không thay thế chứng chỉ Cambridge chính thức.