Trắc nghiệm tiếng anh

Bài kiểm tra test trình độ tiếng anh A1 miễn phí

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 5 phút
Cấp độ A1-B2

🌱
Kiểm Tra Trình Độ Tiếng Anh
CEFR A1 · Beginner · Sơ Cấp
🎓 Kiểm tra trình độ A1 miễn phí
Tiếng Anh Trình Độ A1 —
Bạn đang ở đâu?
35 câu hỏi chuẩn CEFR A1 giúp bạn đánh giá nền tảng tiếng Anh: từ vựng cơ bản, ngữ pháp đơn giản và giao tiếp hàng ngày. Hoàn toàn miễn phí!
🌱 A1 — Beginner Phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Anh
35
Câu hỏi
~15
Phút
6
Chủ điểm
📌 Nội dung bài kiểm tra A1
Từ vựng: màu sắc, số đếm, gia đình, nghề nghiệp, đồ vật hàng ngày
Thì hiện tại đơn: to be, have got, động từ thường
Thì hiện tại tiếp diễn: hành động đang xảy ra
Đại từ, mạo từ, giới từ chỉ nơi chốn và thời gian
Câu hỏi yes/no, câu hỏi Wh- cơ bản
Giao tiếp: chào hỏi, giới thiệu, mua sắm, hỏi đường đơn giản
🌱 A1 English Test 1 / 35
📚 Từ vựng
0 / 35 đã trả lờiBạn có thể nộp bài bất cứ lúc nào
📝
Nộp bài?
Bạn đã trả lời 0 / 35 câu.
0Đúng
0Sai
0Bỏ qua
🔑 Nhập mã để xem kết quả
📌 Hướng dẫn lấy mã
1
Tìm kiếm trên Google
Truy cập google.com và tìm kiếm từ khoá sau:
2
Tìm kết quả phù hợp
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình ảnh bên dưới:
Hướng dẫn
⚠️ Không tải được ảnh. Vui lòng thử lại.
3
Lấy mã của bạn
Kéo xuống cuối bài viết, nhấn "Lấy Mã Ngay" và nhập mã vào ô phía trên.
🎉 Hoàn thành 3 bước để mở khoá kết quả của bạn!
🌱
Kết quả kiểm tra trình độ A1
Điểm số
Câu đúng
Câu sai
📊 Điểm theo từng chủ điểm
📖 Ôn lại kiến thức A1
🔤 To Be — Thì hiện tại
am — dùng với I: I am a student.
is — dùng với he / she / it: She is a teacher.
are — dùng với you / we / they: They are happy.
Phủ định: am not / isn't / aren't
Câu hỏi: Am I...? / Is he...? / Are you...?
📝 Thì hiện tại đơn (Simple Present)
Dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên.
S + V (thêm -s/-es với he/she/it)
→ I eat rice. / She eats rice.
Phủ định: don't / doesn't + V
Câu hỏi: Do / Does + S + V?
🔄 Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Dùng cho hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + V-ing
→ I am reading a book now.
Dấu hiệu: now, at the moment, look!, listen!
🔢 Mạo từ A / An / The
a — trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm: a dog, a book.
an — trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm (a,e,i,o,u): an apple, an umbrella.
the — danh từ xác định, đã đề cập trước: the dog (con chó đó).
📍 Giới từ chỉ nơi chốn
in — trong (in the box, in Vietnam)
on — trên bề mặt (on the table, on the wall)
at — tại điểm cụ thể (at school, at home, at 5 o'clock)
next to / near / behind / in front of
💬 Câu hỏi Wh- cơ bản
What — cái gì: What is your name?
Where — ở đâu: Where do you live?
When — khi nào: When is your birthday?
Who — ai: Who is she?
How old — bao nhiêu tuổi: How old are you?
How much — bao nhiêu tiền: How much is this?
📋 Xem lại từng câu

Hướng dẫn sử dụng
Bắt đầu kiểm tra
  • Nhấn Bắt đầu kiểm tra → trên màn hình giới thiệu
  • Bài gồm 35 câu hỏi, ước tính khoảng 15 phút, gồm 6 chủ điểm
  • Câu hỏi hiện lần lượt — không xem trước toàn bộ đề
Trả lời câu hỏi
  • Chọn đáp án → nhấn Tiếp theo →
  • Bỏ qua câu: nhấn Bỏ qua
  • Thanh tiến trình theo dõi số câu đã làm
  • Có thể nộp bài sớm bất cứ lúc nào
Nộp bài
  • Nhấn Nộp bài ✓ khi muốn kết thúc
  • Hộp thoại tóm tắt: đúng / sai / bỏ qua
  • Chọn Xem kết quả hoặc Làm tiếp
Mở khóa kết quả
3 bước
1
Truy cập Google, tìm từ khóa hiển thị trong hộp thoại — nhấn Sao chép để lấy nhanh
2
Tìm kết quả tìm kiếm khớp với hình minh họa hiển thị bên dưới ô từ khóa
3
Kéo xuống cuối bài viết đó, nhấn "Lấy Mã Ngay" → nhập mã vào ô → nhấn Xác nhận
Đọc kết quả
  • Hiển thị tổng điểm, số câu đúng / sai và xếp loại trình độ
  • Điểm theo từng chủ điểm: từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, giao tiếp…
  • Phần Ôn lại kiến thức A1: tóm tắt ngữ pháp và từ vựng cốt lõi
  • Nhấn Xem lại từng câu để kiểm tra đáp án chi tiết
A1
Cấp độ CEFR
35
Tổng câu hỏi
6
Chủ điểm
Làm lại
  • Nhấn ↺ Làm lại để reset toàn bộ
  • Nên chờ vài ngày để kết quả phản ánh đúng năng lực
Chia sẻ
  • Nhấn 📤 Chia sẻ sau khi xem kết quả
  • Gửi cho bạn bè cùng luyện tập và so sánh điểm số
💡
Mẹo làm bài: Đọc kỹ từng câu trước khi chọn — đặc biệt phần Verb To Bemạo từ a/an/the dễ nhầm khi làm nhanh. Kết quả chỉ mang tính tham khảo định hướng, không thay thế chứng chỉ Cambridge chính thức.
HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--