Kinh nghiệm

Mẹo chọn giới từ đúng trong trắc nghiệm tiếng Anh

Làm bài theo từng câu, đối chiếu đáp án và xem lại lời giải để nắm chắc kiến thức tiếng Anh.

Số câu 10 câu
Thời gian 25 phút
Cấp độ A1-B2

Bạn đã bao giờ ngồi nhìn chằm chằm vào một câu hỏi giới từ, biết chắc nghĩa của từng chữ, nhưng vẫn không biết chọn in, on, hay at? Hoặc phân vân mãi giữa forsince dù đã học thuộc cả hai?

Đây là vấn đề rất phổ biến, đặc biệt với học sinh Việt Nam. Lý do không phải vì bạn thiếu từ vựng — mà vì cách não người Việt xử lý giới từ tiếng Anh khác hoàn toàn so với người bản ngữ. Tiếng Việt không có hệ thống giới từ tương đương, nên khi dịch từng chữ, bạn thường rơi vào bẫy.

Bài viết này không liệt kê hàng trăm giới từ để bạn học thuộc. Thay vào đó, đây là những mẹo chọn giới từ đúng trong trắc nghiệm tiếng Anh theo quy trình — từ cách đọc câu hỏi, nhận diện tín hiệu ngữ cảnh, cho đến cách loại trừ đáp án sai khi chưa chắc chắn.

Điểm Cần Nhớ Trước Khi Bắt Đầu

  • Đừng chọn giới từ bằng cách dịch nghĩa sang tiếng Việt — cách này sai nhiều hơn đúng.
  • Xác định từ đứng trước và sau chỗ trống trước khi nhìn đáp án.
  • Ưu tiên nhận diện collocation và cấu trúc cố định (depend on, interested in…).
  • Phân biệt rõ giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, phương hướng và quan hệ.
  • Dùng phương pháp loại trừ khi chưa chắc đáp án.
  • Ghi lại lỗi sai theo cụm từ, không học giới từ riêng lẻ.

1. Quy Trình 5 Bước Khi Gặp Câu Hỏi Giới Từ

Thay vì đọc câu hỏi và nhìn ngay vào 4 đáp án, hãy làm theo thứ tự này:

Bước 1 — Đọc toàn bộ câu. Đừng dừng lại ở chỗ trống. Đọc hết câu để hiểu ngữ cảnh tổng thể.

Bước 2 — Xác định quan hệ mà chỗ trống cần thể hiện. Đây là quan hệ thời gian, nơi chốn, chuyển động, hay quan hệ từ vựng (verb/adjective + preposition)?

Bước 3 — Quan sát từ ngay trước và sau chỗ trống. Từ trước thường tiết lộ collocation cố định. Từ sau tiết lộ cấu trúc ngữ pháp.

Bước 4 — Loại đáp án sai về cấu trúc trước khi xét nghĩa. Nếu sau chỗ trống là V-ing, những giới từ không đi với V-ing loại ngay.

Bước 5 — Đọc lại câu hoàn chỉnh với đáp án bạn chọn. Nếu câu nghe tự nhiên, bạn gần như đúng rồi.

Quy trình này mất khoảng 20–30 giây mỗi câu. Luyện đủ nhiều, phản xạ sẽ nhanh hơn.

2. Xác Định Loại Giới Từ Trước Khi Chọn Đáp Án

Bước đầu tiên để thu hẹp đáp án là biết chỗ trống đang cần loại giới từ nào. Có 4 nhóm chính:

Giới từ chỉ thời gian: at, on, in, since, for, during, by, until
Giới từ chỉ nơi chốn: at, in, on, under, above, between, among
Giới từ chỉ chuyển động/phương hướng: to, into, onto, through, across, along
Giới từ chỉ phương tiện/quan hệ: by, with, for, of, about

Nếu câu hỏi nói về thời gian, bạn có thể loại ngay các giới từ chỉ nơi chốn. Cách này không cho bạn đáp án ngay, nhưng giúp rút từ 4 xuống còn 2–3 lựa chọn — và từ đó dễ chọn hơn nhiều.

3. Phân Biệt IN – ON – AT: Nguyên Tắc “Rộng Đến Hẹp”

Đây là nhóm giới từ xuất hiện nhiều nhất trong đề trắc nghiệm và cũng là nhóm gây nhầm lẫn nhiều nhất.

Một cách nhớ đơn giản: IN dùng cho phạm vi rộng, ON hẹp hơn, AT hẹp nhất.

Giới từ Dùng cho Ví dụ
IN Tháng, năm, thế kỷ, quốc gia, thành phố, không gian kín in July, in 2026, in Vietnam, in a room
ON Ngày cụ thể, thứ trong tuần, bề mặt on Monday, on July 15, on the table
AT Thời điểm cụ thể, địa điểm xác định, địa chỉ at 7 a.m., at school, at the corner

Khi nào dùng IN?

In đi với không gian và thời gian có phạm vi rộng: in Vietnam, in Hanoi, in the morning, in 2026, in winter. Nó cũng chỉ không gian kín hoặc được bao quanh: in a box, in a room, in the car.

Ngoại lệ cần nhớ: in the morning/afternoon/evening — nhưng at night (không dùng in).

Khi nào dùng ON và AT?

On gắn với ngày hoặc bề mặt. At gắn với thời điểm hoặc địa điểm cụ thể, thường là một điểm xác định.

Đặt hai câu cạnh nhau để thấy rõ:

  • She arrived on Monday. (ngày cụ thể)
  • She arrived at 9 a.m. (giờ cụ thể)
  • The book is on the table. (bề mặt)
  • She’s at the library. (địa điểm xác định)

Nếu đề hỏi giới từ đi với ngày trong tuần → on. Đi với giờ → at. Đi với tháng/năm → in. Áp dụng nguyên tắc này trước, xét ngoại lệ sau.

4. Nhìn Từ Đứng Trước Chỗ Trống Để Tìm Giới Từ Đi Kèm

Đây là mẹo quan trọng mà nhiều bạn bỏ qua. Rất nhiều câu trắc nghiệm giới từ thực ra đang kiểm tra verb + preposition hoặc adjective + preposition — không phải nghĩa riêng lẻ của giới từ.

Ví dụ: She is interested ___ music. Câu này không hỏi bạn hiểu nghĩa in hay không. Nó hỏi bạn có biết collocation interested in hay không.

Các cụm Verb + Preposition hay xuất hiện trong trắc nghiệm

Giới từ Động từ đi kèm
on depend on, focus on, insist on, rely on
to listen to, belong to, respond to, object to
for wait for, apply for, look for, account for
with agree with, deal with, interfere with
about talk about, worry about, complain about, care about
of consist of, approve of, think of, remind of

Học cả cụm — depend on, không chỉ depend. Khi gặp depend trong đề, bạn không cần nghĩ, chọn thẳng on.

Các cụm Adjective + Preposition cần thuộc

Nhóm này dễ bị dịch sai từ tiếng Việt vì người Việt thường nói “quan tâm đến” và tự nhiên nghĩ đến to, nhưng tiếng Anh lại dùng interested in.

Giới từ Tính từ đi kèm
in interested in, involved in, experienced in
at good at, bad at, skilled at
of afraid of, proud of, aware of, fond of
for famous for, responsible for, suitable for
about worried about, serious about, excited about
from different from, absent from, far from

Một mẹo nhỏ: nếu bạn thấy tính từ ngay trước chỗ trống, hãy dừng lại và kiểm tra xem đó có phải collocation cố định không — trước khi nghĩ đến nghĩa của giới từ.

5. Nhìn Từ Sau Chỗ Trống Để Loại Đáp Án Sai

Từ đứng sau giới từ cũng là tín hiệu quan trọng.

Sau giới từ luôn là danh từ, cụm danh từ, đại từ tân ngữ, hoặc V-ing — không bao giờ là động từ nguyên mẫu (bare infinitive). Nếu sau chỗ trống bạn thấy running, studying, working… thì đó là V-ing đi sau giới từ, không phải continuous tense.

Một trường hợp dễ nhầm: to có thể là giới từ hoặc dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Phân biệt bằng cách xem từ tiếp theo là gì:

  • She is looking forward to seeing you.to là giới từ, sau đó là V-ing
  • She wants to see you.to là dấu hiệu infinitive, sau đó là động từ nguyên mẫu

Nếu chỗ trống là to và phía sau là động từ nguyên thể, hãy kiểm tra lại — rất có thể đó là cấu trúc to + infinitive, không phải giới từ.

6. Dùng Collocation Thay Vì Dịch Từng Từ Sang Tiếng Việt

Tiếng Việt không “ánh xạ” sang tiếng Anh theo kiểu 1:1. Một quan hệ trong tiếng Việt có thể tương ứng nhiều giới từ khác nhau trong tiếng Anh tùy ngữ cảnh.

Ví dụ, “giỏi” trong tiếng Việt dùng cho mọi thứ — nhưng tiếng Anh phân biệt good at (kỹ năng), good for (lợi ích), good with (làm việc với ai đó/vật gì).

Cách học hiệu quả hơn là học theo chunk — tức là ghi nhớ cụm hoàn chỉnh kèm ví dụ câu, không học giới từ đơn lẻ. Tạo flashcard theo dạng: mặt trước depend ___, mặt sau depend on (They depend on each other.).

7. Mẹo Loại Trừ Khi Không Nhớ Giới Từ

Khi không chắc chắn, đừng đoán mù. Dùng quy trình loại trừ:

  1. Loại đáp án không phù hợp loại quan hệ — nếu câu nói về thời gian, loại giới từ chỉ nơi chốn.
  2. Loại cấu trúc sai — nếu sau chỗ trống là V-ing, loại những giới từ không đi với V-ing.
  3. Kiểm tra collocation quen thuộc — nếu nhớ một cụm cố định với một trong các đáp án, ưu tiên nó.
  4. So sánh hai phương án còn lại theo ngữ cảnh câu — đọc lại toàn câu với từng phương án và chọn cái nghe tự nhiên hơn.

8. Những Bẫy Giới Từ Thường Gặp Trong Đề Trắc Nghiệm

Phân biệt FOR và SINCE

FOR SINCE
Dùng để chỉ Khoảng thời gian (duration) Mốc thời gian bắt đầu (starting point)
Đi sau là Con số/khoảng: three years, two hours, a week Mốc cụ thể: 2020, Monday, last year
Ví dụ She has lived here for five years. She has lived here since 2020.

Mẹo nhớ nhanh: nếu sau chỗ trống là số + đơn vị thời gian (three years, two months) → chọn for. Nếu là năm, ngày, hoặc cụm thời gian cụ thể → chọn since.

Phân biệt BY và UNTIL

BY UNTIL
Ý nghĩa Không muộn hơn thời điểm đó (deadline) Hành động kéo dài liên tục đến thời điểm đó
Ví dụ Submit the form by Friday. (nộp trước hoặc đúng thứ Sáu) She waited until Friday. (đợi suốt đến thứ Sáu)

Câu hỏi tự kiểm tra: hành động xảy ra tại một điểm hay kéo dài liên tục đến điểm đó? Nếu là điểm đến hạn → by. Nếu là hành động kéo dài → until.

Một số cặp khác hay bị nhầm: beside (bên cạnh) vs besides (ngoài ra); during (trong suốt khoảng thời gian) vs for (khoảng bao lâu); between (giữa 2 vật/người) vs among (giữa 3 vật/người trở lên).

9. Cách Học Giới Từ Để Nhớ Lâu Và Làm Trắc Nghiệm Nhanh Hơn

Học danh sách giới từ theo thứ tự bảng chữ cái không giúp bạn làm bài nhanh hơn. Cách hiệu quả hơn:

  • Tạo sổ “cụm từ + ví dụ” thay vì ghi từng giới từ riêng. Ghi interested in + She’s interested in photography, không chỉ ghi in.
  • Phân nhóm theo verb/adjective/noun — học theo nhóm giúp não nhận diện pattern nhanh hơn.
  • Dùng spaced repetition — ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần. Đây là cách nhớ lâu nhất với collocation.
  • Ghi lại câu sai sau mỗi đề — tạo “sổ lỗi sai” ghi cụm từ sai và cụm từ đúng. Đọc lại trước mỗi lần thi.

10. Bài Tập Áp Dụng

Chọn giới từ đúng cho mỗi câu. Sau mỗi câu là gợi ý nhận diện tín hiệu.

1. She has been learning English ___ three years.
A. since    B. for    C. during    D. in
(Tín hiệu: “three years” là khoảng thời gian → B. for)

2. The meeting starts ___ 9 a.m. ___ Monday.
A. in / on    B. at / on    C. on / at    D. at / in
(Tín hiệu: giờ cụ thể → at; ngày trong tuần → on → B. at / on)

3. She is very good ___ playing the piano.
A. in    B. on    C. at    D. for
(Tín hiệu: good at là collocation cố định → C. at)

4. They depend ___ each other for support.
A. to    B. in    C. on    D. for
(Tín hiệu: depend on là verb + preposition cố định → C. on)

5. He was born ___ July 15, 1998.
A. in    B. on    C. at    D. by
(Tín hiệu: ngày cụ thể có đầy đủ tháng/ngày/năm → B. on)

6. Please submit your assignment ___ Friday, not after.
A. until    B. since    C. during    D. by
(Tín hiệu: deadline, không phải hành động kéo dài → D. by)

7. She is afraid ___ making mistakes in public.
A. of    B. for    C. about    D. at
(Tín hiệu: afraid of là collocation cố định → A. of)

8. He waited ___ midnight before going to sleep.
A. by    B. until    C. since    D. for
(Tín hiệu: hành động kéo dài liên tục đến thời điểm → B. until)

11. Câu Hỏi Thường Gặp Về Cách Chọn Giới Từ Trong Tiếng Anh

Có quy tắc nào giúp chọn đúng mọi giới từ không?
Không có quy tắc tuyệt đối. Tiếng Anh có nhiều ngoại lệ và collocation cố định không theo quy tắc nào cả. Nhưng 80% câu trắc nghiệm có thể giải quyết bằng nguyên tắc in/on/at, verb + preposition, và adjective + preposition. Phần còn lại phải học thuộc từng cụm.

Làm sao phân biệt in/on/at nhanh trong phòng thi?
Hỏi ngay: từ tiếp theo là gì? Năm/tháng/thành phố/quốc gia → in. Ngày/thứ/bề mặt → on. Giờ cụ thể/địa điểm xác định → at. Thực hành đủ nhiều thì câu hỏi này tự trả lời trong 3 giây.

Khi nào phải học thuộc giới từ thay vì dùng quy tắc?
Với collocation cố định như by accident, on purpose, at least, in advance — không có quy tắc nào giải thích được. Những cụm này phải học thuộc theo chunk.

Tại sao động từ lại đi với giới từ cố định?
Đây là đặc điểm của tiếng Anh — nhiều động từ “chọn” một giới từ nhất định do lịch sử ngôn ngữ và quy ước sử dụng lâu dài, không phải do logic. Không cần giải thích, chỉ cần học cả cụm.

Có nên dịch sang tiếng Việt để chọn giới từ không?
Trong phần lớn trường hợp, không nên. Tiếng Việt không có hệ thống giới từ tương đương, nên dịch thường dẫn đến sai. Thay vào đó, hãy đọc câu tiếng Anh và cảm nhận xem cụm từ nào nghe tự nhiên hơn theo cách người bản ngữ dùng.

Học bao nhiêu collocation là đủ để làm bài?
Với THCS/THPT: khoảng 50–80 cụm verb + preposition và adjective + preposition phổ biến là đủ cho hầu hết đề thi. Với TOEIC/VSTEP: cần mở rộng thêm noun + preposition và các cụm idiom cố định.

Tổng Kết

Chọn đúng giới từ trong trắc nghiệm không đòi hỏi bạn nhớ hàng trăm quy tắc. Điều quan trọng hơn là biết đọc tín hiệu trong câu — từ đứng trước, từ đứng sau, loại quan hệ cần diễn đạt — và học giới từ theo cụm thay vì từng từ riêng lẻ.

Quy trình 5 bước, nguyên tắc in/on/at, và danh sách verb/adjective + preposition trong bài này đủ để xử lý phần lớn câu hỏi giới từ bạn gặp trong đề thi. Còn lại là luyện tập — càng nhiều bài thực hành, phản xạ càng nhanh.

Ghi lại mỗi lỗi sai, học lại cụm từ đó, và tiếp tục luyện. Đó là cách duy nhất thực sự hiệu quả.

HOT DEAL Deal tốt nhất hôm nay

Ưu đãi giới hạn cho độc giả của bạn

Giảm sốc --:--